Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2042

Tháng 3/2042 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/2 âm lịch và kết thúc ngày 10/2 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
110211
312413514615/2716817918
1019112012211322142315241625
17261827192820292130221/2N232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2042

Xem ngày tốt tháng 3/2042

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2042

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy10/2Mậu TuấtNgày bình thường
2/3Chủ Nhật11/2Kỷ HợiNgày xấu
3/3Thứ Hai12/2Canh TýNgày bình thường
4/3Thứ Ba13/2Tân SửuNgày xấu
5/3Thứ Tư14/2Nhâm DầnNgày tốt
6/3Thứ Năm15/2Quý MãoNgày tốt
7/3Thứ Sáu16/2Giáp ThìnNgày bình thường
8/3Thứ Bảy17/2Ất TỵNgày xấu
9/3Chủ Nhật18/2Bính NgọNgày bình thường
10/3Thứ Hai19/2Đinh MùiNgày tốt
11/3Thứ Ba20/2Mậu ThânNgày xấu
12/3Thứ Tư21/2Kỷ DậuNgày xấu
13/3Thứ Năm22/2Canh TuấtNgày bình thường
14/3Thứ Sáu23/2Tân HợiNgày xấu
15/3Thứ Bảy24/2Nhâm TýNgày bình thường
16/3Chủ Nhật25/2Quý SửuNgày xấu
17/3Thứ Hai26/2Giáp DầnNgày tốt
18/3Thứ Ba27/2Ất MãoNgày tốt
19/3Thứ Tư28/2Bính ThìnNgày bình thường
20/3Thứ Năm29/2Đinh TỵNgày xấu
21/3Thứ Sáu30/2Mậu NgọNgày bình thường
22/3Thứ Bảy1/2 nhuậnKỷ MùiNgày tốt
23/3Chủ Nhật2/2 nhuậnCanh ThânNgày xấu
24/3Thứ Hai3/2 nhuậnTân DậuNgày xấu
25/3Thứ Ba4/2 nhuậnNhâm TuấtNgày bình thường
26/3Thứ Tư5/2 nhuậnQuý HợiNgày xấu
27/3Thứ Năm6/2 nhuậnGiáp TýNgày bình thường
28/3Thứ Sáu7/2 nhuậnẤt SửuNgày xấu
29/3Thứ Bảy8/2 nhuậnBính DầnNgày tốt
30/3Chủ Nhật9/2 nhuậnĐinh MãoNgày tốt
31/3Thứ Hai10/2 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường