Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2051

Tháng 3/2051 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/1 âm lịch và kết thúc ngày 20/2 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
62472582692710281129121/2
132143154165176187198
209211022112312241325142615/2
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2051

Xem ngày tốt tháng 3/2051

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2051

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư19/1Ất DậuNgày xấu
2/3Thứ Năm20/1Bính TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Sáu21/1Đinh HợiNgày xấu
4/3Thứ Bảy22/1Mậu TýNgày tốt
5/3Chủ Nhật23/1Kỷ SửuNgày tốt
6/3Thứ Hai24/1Canh DầnNgày bình thường
7/3Thứ Ba25/1Tân MãoNgày xấu
8/3Thứ Tư26/1Nhâm ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Năm27/1Quý TỵNgày tốt
10/3Thứ Sáu28/1Giáp NgọNgày xấu
11/3Thứ Bảy29/1Ất MùiNgày tốt
12/3Chủ Nhật1/2Bính ThânNgày xấu
13/3Thứ Hai2/2Đinh DậuNgày xấu
14/3Thứ Ba3/2Mậu TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Tư4/2Kỷ HợiNgày xấu
16/3Thứ Năm5/2Canh TýNgày bình thường
17/3Thứ Sáu6/2Tân SửuNgày xấu
18/3Thứ Bảy7/2Nhâm DầnNgày tốt
19/3Chủ Nhật8/2Quý MãoNgày tốt
20/3Thứ Hai9/2Giáp ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Ba10/2Ất TỵNgày xấu
22/3Thứ Tư11/2Bính NgọNgày bình thường
23/3Thứ Năm12/2Đinh MùiNgày tốt
24/3Thứ Sáu13/2Mậu ThânNgày xấu
25/3Thứ Bảy14/2Kỷ DậuNgày xấu
26/3Chủ Nhật15/2Canh TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Hai16/2Tân HợiNgày xấu
28/3Thứ Ba17/2Nhâm TýNgày bình thường
29/3Thứ Tư18/2Quý SửuNgày xấu
30/3Thứ Năm19/2Giáp DầnNgày tốt
31/3Thứ Sáu20/2Ất MãoNgày tốt