Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2051

Tháng 2/2051 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/12 âm lịch và kết thúc ngày 18/1 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
6257268279281029111/1122
133144155166177188199
201021112212231324142515/12616
27172818

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2051

Xem ngày tốt tháng 2/2051

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2051

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư20/12Đinh TỵNgày xấu
2/2Thứ Năm21/12Mậu NgọNgày bình thường
3/2Thứ Sáu22/12Kỷ MùiNgày xấu
4/2Thứ Bảy23/12Canh ThânNgày xấu
5/2Chủ Nhật24/12Tân DậuNgày xấu
6/2Thứ Hai25/12Nhâm TuấtNgày tốt
7/2Thứ Ba26/12Quý HợiNgày tốt
8/2Thứ Tư27/12Giáp TýNgày bình thường
9/2Thứ Năm28/12Ất SửuNgày xấu
10/2Thứ Sáu29/12Bính DầnNgày bình thường
11/2Thứ Bảy1/1Đinh MãoNgày xấu
12/2Chủ Nhật2/1Mậu ThìnNgày bình thường
13/2Thứ Hai3/1Kỷ TỵNgày bình thường
14/2Thứ Ba4/1Canh NgọNgày xấu
15/2Thứ Tư5/1Tân MùiNgày tốt
16/2Thứ Năm6/1Nhâm ThânNgày xấu
17/2Thứ Sáu7/1Quý DậuNgày xấu
18/2Thứ Bảy8/1Giáp TuấtNgày bình thường
19/2Chủ Nhật9/1Ất HợiNgày xấu
20/2Thứ Hai10/1Bính TýNgày tốt
21/2Thứ Ba11/1Đinh SửuNgày bình thường
22/2Thứ Tư12/1Mậu DầnNgày bình thường
23/2Thứ Năm13/1Kỷ MãoNgày xấu
24/2Thứ Sáu14/1Canh ThìnNgày bình thường
25/2Thứ Bảy15/1Tân TỵNgày bình thường
26/2Chủ Nhật16/1Nhâm NgọNgày xấu
27/2Thứ Hai17/1Quý MùiNgày tốt
28/2Thứ Ba18/1Giáp ThânNgày xấu