Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2051

Tháng 4/2051 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/2 âm lịch và kết thúc ngày 20/3 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/3122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/326162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2051

Xem ngày tốt tháng 4/2051

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2051

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy21/2Bính ThìnNgày bình thường
2/4Chủ Nhật22/2Đinh TỵNgày xấu
3/4Thứ Hai23/2Mậu NgọNgày bình thường
4/4Thứ Ba24/2Kỷ MùiNgày tốt
5/4Thứ Tư25/2Canh ThânNgày xấu
6/4Thứ Năm26/2Tân DậuNgày xấu
7/4Thứ Sáu27/2Nhâm TuấtNgày xấu
8/4Thứ Bảy28/2Quý HợiNgày xấu
9/4Chủ Nhật29/2Giáp TýNgày bình thường
10/4Thứ Hai30/2Ất SửuNgày xấu
11/4Thứ Ba1/3Bính DầnNgày bình thường
12/4Thứ Tư2/3Đinh MãoNgày xấu
13/4Thứ Năm3/3Mậu ThìnNgày bình thường
14/4Thứ Sáu4/3Kỷ TỵNgày tốt
15/4Thứ Bảy5/3Canh NgọNgày bình thường
16/4Chủ Nhật6/3Tân MùiNgày xấu
17/4Thứ Hai7/3Nhâm ThânNgày bình thường
18/4Thứ Ba8/3Quý DậuNgày tốt
19/4Thứ Tư9/3Giáp TuấtNgày xấu
20/4Thứ Năm10/3Ất HợiNgày tốt
21/4Thứ Sáu11/3Bính TýNgày bình thường
22/4Thứ Bảy12/3Đinh SửuNgày xấu
23/4Chủ Nhật13/3Mậu DầnNgày bình thường
24/4Thứ Hai14/3Kỷ MãoNgày xấu
25/4Thứ Ba15/3Canh ThìnNgày bình thường
26/4Thứ Tư16/3Tân TỵNgày tốt
27/4Thứ Năm17/3Nhâm NgọNgày bình thường
28/4Thứ Sáu18/3Quý MùiNgày xấu
29/4Thứ Bảy19/3Giáp ThânNgày bình thường
30/4Chủ Nhật20/3Ất DậuNgày tốt