Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2052

Tháng 2/2052 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/1 âm lịch và kết thúc ngày 29/1 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
11/1223344
556677889910101111
1212131314141515/1161617171818
1919202021212222232324242525
2626272728282929

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2052

Xem ngày tốt tháng 2/2052

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2052

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm1/1Nhâm TuấtNgày bình thường
2/2Thứ Sáu2/1Quý HợiNgày xấu
3/2Thứ Bảy3/1Giáp TýNgày tốt
4/2Chủ Nhật4/1Ất SửuNgày bình thường
5/2Thứ Hai5/1Bính DầnNgày bình thường
6/2Thứ Ba6/1Đinh MãoNgày xấu
7/2Thứ Tư7/1Mậu ThìnNgày bình thường
8/2Thứ Năm8/1Kỷ TỵNgày bình thường
9/2Thứ Sáu9/1Canh NgọNgày xấu
10/2Thứ Bảy10/1Tân MùiNgày tốt
11/2Chủ Nhật11/1Nhâm ThânNgày xấu
12/2Thứ Hai12/1Quý DậuNgày xấu
13/2Thứ Ba13/1Giáp TuấtNgày bình thường
14/2Thứ Tư14/1Ất HợiNgày xấu
15/2Thứ Năm15/1Bính TýNgày tốt
16/2Thứ Sáu16/1Đinh SửuNgày bình thường
17/2Thứ Bảy17/1Mậu DầnNgày bình thường
18/2Chủ Nhật18/1Kỷ MãoNgày xấu
19/2Thứ Hai19/1Canh ThìnNgày bình thường
20/2Thứ Ba20/1Tân TỵNgày bình thường
21/2Thứ Tư21/1Nhâm NgọNgày xấu
22/2Thứ Năm22/1Quý MùiNgày tốt
23/2Thứ Sáu23/1Giáp ThânNgày xấu
24/2Thứ Bảy24/1Ất DậuNgày xấu
25/2Chủ Nhật25/1Bính TuấtNgày bình thường
26/2Thứ Hai26/1Đinh HợiNgày xấu
27/2Thứ Ba27/1Mậu TýNgày tốt
28/2Thứ Tư28/1Kỷ SửuNgày bình thường
29/2Thứ Năm29/1Canh DầnNgày bình thường