Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2054

Tháng 3/2054 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/1 âm lịch và kết thúc ngày 23/2 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
91/2102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/2241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2054

Xem ngày tốt tháng 3/2054

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2054

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Chủ Nhật22/1Tân SửuNgày bình thường
2/3Thứ Hai23/1Nhâm DầnNgày bình thường
3/3Thứ Ba24/1Quý MãoNgày xấu
4/3Thứ Tư25/1Giáp ThìnNgày bình thường
5/3Thứ Năm26/1Ất TỵNgày tốt
6/3Thứ Sáu27/1Bính NgọNgày xấu
7/3Thứ Bảy28/1Đinh MùiNgày tốt
8/3Chủ Nhật29/1Mậu ThânNgày bình thường
9/3Thứ Hai1/2Kỷ DậuNgày xấu
10/3Thứ Ba2/2Canh TuấtNgày bình thường
11/3Thứ Tư3/2Tân HợiNgày xấu
12/3Thứ Năm4/2Nhâm TýNgày bình thường
13/3Thứ Sáu5/2Quý SửuNgày xấu
14/3Thứ Bảy6/2Giáp DầnNgày tốt
15/3Chủ Nhật7/2Ất MãoNgày tốt
16/3Thứ Hai8/2Bính ThìnNgày bình thường
17/3Thứ Ba9/2Đinh TỵNgày xấu
18/3Thứ Tư10/2Mậu NgọNgày bình thường
19/3Thứ Năm11/2Kỷ MùiNgày tốt
20/3Thứ Sáu12/2Canh ThânNgày xấu
21/3Thứ Bảy13/2Tân DậuNgày xấu
22/3Chủ Nhật14/2Nhâm TuấtNgày bình thường
23/3Thứ Hai15/2Quý HợiNgày xấu
24/3Thứ Ba16/2Giáp TýNgày bình thường
25/3Thứ Tư17/2Ất SửuNgày xấu
26/3Thứ Năm18/2Bính DầnNgày tốt
27/3Thứ Sáu19/2Đinh MãoNgày tốt
28/3Thứ Bảy20/2Mậu ThìnNgày bình thường
29/3Chủ Nhật21/2Kỷ TỵNgày xấu
30/3Thứ Hai22/2Canh NgọNgày bình thường
31/3Thứ Ba23/2Tân MùiNgày tốt