Lịch âm tháng 4 năm 2055
Tháng 4/2055 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/3 âm lịch và kết thúc ngày 4/4 âm lịch (năm Ất Hợi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 26 | 37 | 48 | |||
| 59 | 610 | 711 | 812 | 913 | 1014 | 1115/3 |
| 1216 | 1317 | 1418 | 1519 | 1620 | 1721 | 1822 |
| 1923 | 2024 | 2125 | 2226 | 2327 | 2428 | 2529 |
| 2630 | 271/4 | 282 | 293 | 304 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 4/2055
Ngày Cá Tháng Tư1/4
Hội chùa Tây Phương2/4 (6/3 âm lịch)
Hội chùa Thầy3/4 (7/3 âm lịch)
Giỗ tổ Hùng Vương6/4 (10/3 âm lịch)
Ngày Valentine Đen14/4
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)25/4
Ngày giải phóng miền nam30/4
Xem ngày tốt tháng 4/2055
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2055
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | Thứ Năm | 5/3 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 2/4 | Thứ Sáu | 6/3 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 3/4 | Thứ Bảy | 7/3 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 4/4 | Chủ Nhật | 8/3 | Canh Thìn | Ngày tốt |
| 5/4 | Thứ Hai | 9/3 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 6/4 | Thứ Ba | 10/3 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 7/4 | Thứ Tư | 11/3 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 8/4 | Thứ Năm | 12/3 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 9/4 | Thứ Sáu | 13/3 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 10/4 | Thứ Bảy | 14/3 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 11/4 | Chủ Nhật | 15/3 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 12/4 | Thứ Hai | 16/3 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 13/4 | Thứ Ba | 17/3 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 14/4 | Thứ Tư | 18/3 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 15/4 | Thứ Năm | 19/3 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 16/4 | Thứ Sáu | 20/3 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 17/4 | Thứ Bảy | 21/3 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 18/4 | Chủ Nhật | 22/3 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 19/4 | Thứ Hai | 23/3 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 20/4 | Thứ Ba | 24/3 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 21/4 | Thứ Tư | 25/3 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 22/4 | Thứ Năm | 26/3 | Mậu Tuất | Ngày xấu |
| 23/4 | Thứ Sáu | 27/3 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 24/4 | Thứ Bảy | 28/3 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 25/4 | Chủ Nhật | 29/3 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 26/4 | Thứ Hai | 30/3 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 27/4 | Thứ Ba | 1/4 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 28/4 | Thứ Tư | 2/4 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 29/4 | Thứ Năm | 3/4 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 30/4 | Thứ Sáu | 4/4 | Bính Ngọ | Ngày tốt |