Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2056

Tháng 3/2056 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/1 âm lịch và kết thúc ngày 16/2 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
132814291530161/2172183194
20521622723824925102611
2712281329143015/23116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2056

Xem ngày tốt tháng 3/2056

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2056

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư16/1Nhâm TýNgày tốt
2/3Thứ Năm17/1Quý SửuNgày bình thường
3/3Thứ Sáu18/1Giáp DầnNgày bình thường
4/3Thứ Bảy19/1Ất MãoNgày xấu
5/3Chủ Nhật20/1Bính ThìnNgày bình thường
6/3Thứ Hai21/1Đinh TỵNgày tốt
7/3Thứ Ba22/1Mậu NgọNgày xấu
8/3Thứ Tư23/1Kỷ MùiNgày tốt
9/3Thứ Năm24/1Canh ThânNgày xấu
10/3Thứ Sáu25/1Tân DậuNgày xấu
11/3Thứ Bảy26/1Nhâm TuấtNgày bình thường
12/3Chủ Nhật27/1Quý HợiNgày xấu
13/3Thứ Hai28/1Giáp TýNgày bình thường
14/3Thứ Ba29/1Ất SửuNgày tốt
15/3Thứ Tư30/1Bính DầnNgày bình thường
16/3Thứ Năm1/2Đinh MãoNgày tốt
17/3Thứ Sáu2/2Mậu ThìnNgày bình thường
18/3Thứ Bảy3/2Kỷ TỵNgày xấu
19/3Chủ Nhật4/2Canh NgọNgày bình thường
20/3Thứ Hai5/2Tân MùiNgày tốt
21/3Thứ Ba6/2Nhâm ThânNgày xấu
22/3Thứ Tư7/2Quý DậuNgày xấu
23/3Thứ Năm8/2Giáp TuấtNgày bình thường
24/3Thứ Sáu9/2Ất HợiNgày xấu
25/3Thứ Bảy10/2Bính TýNgày bình thường
26/3Chủ Nhật11/2Đinh SửuNgày xấu
27/3Thứ Hai12/2Mậu DầnNgày tốt
28/3Thứ Ba13/2Kỷ MãoNgày tốt
29/3Thứ Tư14/2Canh ThìnNgày bình thường
30/3Thứ Năm15/2Tân TỵNgày xấu
31/3Thứ Sáu16/2Nhâm NgọNgày bình thường