Lịch âm tháng 2 năm 2056
Tháng 2/2056 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/12 âm lịch và kết thúc ngày 15/1 âm lịch (năm Bính Tý).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | 217 | 318 | 419 | 520 | 621 | |
| 722 | 823 | 924 | 1025 | 1126 | 1227 | 1328 |
| 1429 | 151/1 | 162 | 173 | 184 | 195 | 206 |
| 217 | 228 | 239 | 2410 | 2511 | 2612 | 2713 |
| 2814 | 2915/1 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 2/2056
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 19303/2
Ngày ông Táo chầu trời8/2 (23/12 âm lịch)
Ngày lễ tình yêu14/2
Tết nguyên đán - Mùng một15/2 (1/1 âm lịch)
Tết nguyên đán - Mùng hai16/2 (2/1 âm lịch)
Chiến tranh biên giới Việt - Trung (1979)17/2
Tết nguyên đán - Mùng Ba17/2 (3/1 âm lịch)
Hội đền Hai Bà Trưng18/2 (4/1 âm lịch)
Hội Đống Đa19/2 (5/1 âm lịch)
Khai hội chùa Hương20/2 (6/1 âm lịch)
Hội chùa Đậu22/2 (8/1 âm lịch)
Khai hội Yên Tử23/2 (9/1 âm lịch)
Hội đua voi24/2 (10/1 âm lịch)
Ngày thầy thuốc Việt Nam27/2
Hội Lim27/2 (13/1 âm lịch)
Hội Côn Sơn29/2 (15/1 âm lịch)
Tết Nguyên Tiêu29/2 (15/1 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 2/2056
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2056
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 | Thứ Ba | 16/12 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 2/2 | Thứ Tư | 17/12 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 3/2 | Thứ Năm | 18/12 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 4/2 | Thứ Sáu | 19/12 | Bính Tuất | Ngày tốt |
| 5/2 | Thứ Bảy | 20/12 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 6/2 | Chủ Nhật | 21/12 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 7/2 | Thứ Hai | 22/12 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 8/2 | Thứ Ba | 23/12 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 9/2 | Thứ Tư | 24/12 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 10/2 | Thứ Năm | 25/12 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 11/2 | Thứ Sáu | 26/12 | Quý Tỵ | Ngày bình thường |
| 12/2 | Thứ Bảy | 27/12 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 13/2 | Chủ Nhật | 28/12 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 14/2 | Thứ Hai | 29/12 | Bính Thân | Ngày xấu |
| 15/2 | Thứ Ba | 1/1 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 16/2 | Thứ Tư | 2/1 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 17/2 | Thứ Năm | 3/1 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 18/2 | Thứ Sáu | 4/1 | Canh Tý | Ngày tốt |
| 19/2 | Thứ Bảy | 5/1 | Tân Sửu | Ngày bình thường |
| 20/2 | Chủ Nhật | 6/1 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 21/2 | Thứ Hai | 7/1 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 22/2 | Thứ Ba | 8/1 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 23/2 | Thứ Tư | 9/1 | Ất Tỵ | Ngày bình thường |
| 24/2 | Thứ Năm | 10/1 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 25/2 | Thứ Sáu | 11/1 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 26/2 | Thứ Bảy | 12/1 | Mậu Thân | Ngày xấu |
| 27/2 | Chủ Nhật | 13/1 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 28/2 | Thứ Hai | 14/1 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 29/2 | Thứ Ba | 15/1 | Tân Hợi | Ngày xấu |