Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2060

Tháng 3/2060 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/1 âm lịch và kết thúc ngày 30/2 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/23243546576
87981091110121113121413
15141615/217161817191820192120
2221232224232524262527262827
292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2060

Xem ngày tốt tháng 3/2060

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2060

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai29/1Quý DậuNgày xấu
2/3Thứ Ba1/2Giáp TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Tư2/2Ất HợiNgày xấu
4/3Thứ Năm3/2Bính TýNgày bình thường
5/3Thứ Sáu4/2Đinh SửuNgày xấu
6/3Thứ Bảy5/2Mậu DầnNgày tốt
7/3Chủ Nhật6/2Kỷ MãoNgày tốt
8/3Thứ Hai7/2Canh ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Ba8/2Tân TỵNgày xấu
10/3Thứ Tư9/2Nhâm NgọNgày bình thường
11/3Thứ Năm10/2Quý MùiNgày tốt
12/3Thứ Sáu11/2Giáp ThânNgày xấu
13/3Thứ Bảy12/2Ất DậuNgày xấu
14/3Chủ Nhật13/2Bính TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Hai14/2Đinh HợiNgày xấu
16/3Thứ Ba15/2Mậu TýNgày bình thường
17/3Thứ Tư16/2Kỷ SửuNgày xấu
18/3Thứ Năm17/2Canh DầnNgày tốt
19/3Thứ Sáu18/2Tân MãoNgày tốt
20/3Thứ Bảy19/2Nhâm ThìnNgày bình thường
21/3Chủ Nhật20/2Quý TỵNgày xấu
22/3Thứ Hai21/2Giáp NgọNgày bình thường
23/3Thứ Ba22/2Ất MùiNgày tốt
24/3Thứ Tư23/2Bính ThânNgày xấu
25/3Thứ Năm24/2Đinh DậuNgày xấu
26/3Thứ Sáu25/2Mậu TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Bảy26/2Kỷ HợiNgày xấu
28/3Chủ Nhật27/2Canh TýNgày bình thường
29/3Thứ Hai28/2Tân SửuNgày xấu
30/3Thứ Ba29/2Nhâm DầnNgày tốt
31/3Thứ Tư30/2Quý MãoNgày tốt