Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2060

Tháng 2/2060 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/12 âm lịch và kết thúc ngày 28/1 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
130
21/1324354657687
9810911101211131214131514
1615/1171618171918201921202221
2322242325242625272628272928

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2060

Xem ngày tốt tháng 2/2060

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2060

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật30/12Giáp ThìnNgày xấu
2/2Thứ Hai1/1Ất TỵNgày tốt
3/2Thứ Ba2/1Bính NgọNgày xấu
4/2Thứ Tư3/1Đinh MùiNgày tốt
5/2Thứ Năm4/1Mậu ThânNgày xấu
6/2Thứ Sáu5/1Kỷ DậuNgày xấu
7/2Thứ Bảy6/1Canh TuấtNgày bình thường
8/2Chủ Nhật7/1Tân HợiNgày xấu
9/2Thứ Hai8/1Nhâm TýNgày tốt
10/2Thứ Ba9/1Quý SửuNgày bình thường
11/2Thứ Tư10/1Giáp DầnNgày bình thường
12/2Thứ Năm11/1Ất MãoNgày xấu
13/2Thứ Sáu12/1Bính ThìnNgày bình thường
14/2Thứ Bảy13/1Đinh TỵNgày bình thường
15/2Chủ Nhật14/1Mậu NgọNgày xấu
16/2Thứ Hai15/1Kỷ MùiNgày tốt
17/2Thứ Ba16/1Canh ThânNgày xấu
18/2Thứ Tư17/1Tân DậuNgày xấu
19/2Thứ Năm18/1Nhâm TuấtNgày bình thường
20/2Thứ Sáu19/1Quý HợiNgày xấu
21/2Thứ Bảy20/1Giáp TýNgày tốt
22/2Chủ Nhật21/1Ất SửuNgày bình thường
23/2Thứ Hai22/1Bính DầnNgày bình thường
24/2Thứ Ba23/1Đinh MãoNgày xấu
25/2Thứ Tư24/1Mậu ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Năm25/1Kỷ TỵNgày bình thường
27/2Thứ Sáu26/1Canh NgọNgày xấu
28/2Thứ Bảy27/1Tân MùiNgày tốt
29/2Chủ Nhật28/1Nhâm ThânNgày xấu