Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2066

Tháng 3/2066 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/2 âm lịch và kết thúc ngày 6/3 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/21116121713181419
1520162117221823192420252126
2227232824292530261/3272283
294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2066

Xem ngày tốt tháng 3/2066

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2066

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai6/2Giáp ThìnNgày bình thường
2/3Thứ Ba7/2Ất TỵNgày xấu
3/3Thứ Tư8/2Bính NgọNgày bình thường
4/3Thứ Năm9/2Đinh MùiNgày tốt
5/3Thứ Sáu10/2Mậu ThânNgày xấu
6/3Thứ Bảy11/2Kỷ DậuNgày xấu
7/3Chủ Nhật12/2Canh TuấtNgày bình thường
8/3Thứ Hai13/2Tân HợiNgày xấu
9/3Thứ Ba14/2Nhâm TýNgày bình thường
10/3Thứ Tư15/2Quý SửuNgày xấu
11/3Thứ Năm16/2Giáp DầnNgày tốt
12/3Thứ Sáu17/2Ất MãoNgày tốt
13/3Thứ Bảy18/2Bính ThìnNgày bình thường
14/3Chủ Nhật19/2Đinh TỵNgày xấu
15/3Thứ Hai20/2Mậu NgọNgày bình thường
16/3Thứ Ba21/2Kỷ MùiNgày tốt
17/3Thứ Tư22/2Canh ThânNgày xấu
18/3Thứ Năm23/2Tân DậuNgày xấu
19/3Thứ Sáu24/2Nhâm TuấtNgày bình thường
20/3Thứ Bảy25/2Quý HợiNgày xấu
21/3Chủ Nhật26/2Giáp TýNgày bình thường
22/3Thứ Hai27/2Ất SửuNgày xấu
23/3Thứ Ba28/2Bính DầnNgày tốt
24/3Thứ Tư29/2Đinh MãoNgày tốt
25/3Thứ Năm30/2Mậu ThìnNgày bình thường
26/3Thứ Sáu1/3Kỷ TỵNgày tốt
27/3Thứ Bảy2/3Canh NgọNgày bình thường
28/3Chủ Nhật3/3Tân MùiNgày xấu
29/3Thứ Hai4/3Nhâm ThânNgày bình thường
30/3Thứ Ba5/3Quý DậuNgày xấu
31/3Thứ Tư6/3Giáp TuấtNgày xấu