Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2066

Tháng 2/2066 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/1 âm lịch và kết thúc ngày 5/2 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/110161117121813191420
1521162217231824192520262127
22282329241/2252263274285

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2066

Xem ngày tốt tháng 2/2066

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2066

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai7/1Bính TýNgày tốt
2/2Thứ Ba8/1Đinh SửuNgày tốt
3/2Thứ Tư9/1Mậu DầnNgày bình thường
4/2Thứ Năm10/1Kỷ MãoNgày xấu
5/2Thứ Sáu11/1Canh ThìnNgày bình thường
6/2Thứ Bảy12/1Tân TỵNgày bình thường
7/2Chủ Nhật13/1Nhâm NgọNgày xấu
8/2Thứ Hai14/1Quý MùiNgày tốt
9/2Thứ Ba15/1Giáp ThânNgày xấu
10/2Thứ Tư16/1Ất DậuNgày xấu
11/2Thứ Năm17/1Bính TuấtNgày bình thường
12/2Thứ Sáu18/1Đinh HợiNgày xấu
13/2Thứ Bảy19/1Mậu TýNgày tốt
14/2Chủ Nhật20/1Kỷ SửuNgày bình thường
15/2Thứ Hai21/1Canh DầnNgày bình thường
16/2Thứ Ba22/1Tân MãoNgày xấu
17/2Thứ Tư23/1Nhâm ThìnNgày bình thường
18/2Thứ Năm24/1Quý TỵNgày bình thường
19/2Thứ Sáu25/1Giáp NgọNgày xấu
20/2Thứ Bảy26/1Ất MùiNgày tốt
21/2Chủ Nhật27/1Bính ThânNgày xấu
22/2Thứ Hai28/1Đinh DậuNgày xấu
23/2Thứ Ba29/1Mậu TuấtNgày bình thường
24/2Thứ Tư1/2Kỷ HợiNgày xấu
25/2Thứ Năm2/2Canh TýNgày bình thường
26/2Thứ Sáu3/2Tân SửuNgày xấu
27/2Thứ Bảy4/2Nhâm DầnNgày tốt
28/2Chủ Nhật5/2Quý MãoNgày tốt