Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2066

Tháng 4/2066 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/3 âm lịch và kết thúc ngày 7/4 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/310161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/4252
263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2066

Xem ngày tốt tháng 4/2066

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2066

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm7/3Ất HợiNgày tốt
2/4Thứ Sáu8/3Bính TýNgày bình thường
3/4Thứ Bảy9/3Đinh SửuNgày xấu
4/4Chủ Nhật10/3Mậu DầnNgày bình thường
5/4Thứ Hai11/3Kỷ MãoNgày xấu
6/4Thứ Ba12/3Canh ThìnNgày bình thường
7/4Thứ Tư13/3Tân TỵNgày tốt
8/4Thứ Năm14/3Nhâm NgọNgày bình thường
9/4Thứ Sáu15/3Quý MùiNgày xấu
10/4Thứ Bảy16/3Giáp ThânNgày bình thường
11/4Chủ Nhật17/3Ất DậuNgày tốt
12/4Thứ Hai18/3Bính TuấtNgày xấu
13/4Thứ Ba19/3Đinh HợiNgày tốt
14/4Thứ Tư20/3Mậu TýNgày bình thường
15/4Thứ Năm21/3Kỷ SửuNgày xấu
16/4Thứ Sáu22/3Canh DầnNgày bình thường
17/4Thứ Bảy23/3Tân MãoNgày xấu
18/4Chủ Nhật24/3Nhâm ThìnNgày bình thường
19/4Thứ Hai25/3Quý TỵNgày tốt
20/4Thứ Ba26/3Giáp NgọNgày bình thường
21/4Thứ Tư27/3Ất MùiNgày xấu
22/4Thứ Năm28/3Bính ThânNgày bình thường
23/4Thứ Sáu29/3Đinh DậuNgày tốt
24/4Thứ Bảy1/4Mậu TuấtNgày xấu
25/4Chủ Nhật2/4Kỷ HợiNgày tốt
26/4Thứ Hai3/4Canh TýNgày xấu
27/4Thứ Ba4/4Tân SửuNgày tốt
28/4Thứ Tư5/4Nhâm DầnNgày bình thường
29/4Thứ Năm6/4Quý MãoNgày xấu
30/4Thứ Sáu7/4Giáp ThìnNgày bình thường