Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2067

Tháng 3/2067 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/1 âm lịch và kết thúc ngày 17/2 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
1429151/2162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2067

Xem ngày tốt tháng 3/2067

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2067

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba16/1Kỷ DậuNgày xấu
2/3Thứ Tư17/1Canh TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Năm18/1Tân HợiNgày xấu
4/3Thứ Sáu19/1Nhâm TýNgày tốt
5/3Thứ Bảy20/1Quý SửuNgày tốt
6/3Chủ Nhật21/1Giáp DầnNgày bình thường
7/3Thứ Hai22/1Ất MãoNgày xấu
8/3Thứ Ba23/1Bính ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Tư24/1Đinh TỵNgày tốt
10/3Thứ Năm25/1Mậu NgọNgày xấu
11/3Thứ Sáu26/1Kỷ MùiNgày tốt
12/3Thứ Bảy27/1Canh ThânNgày xấu
13/3Chủ Nhật28/1Tân DậuNgày xấu
14/3Thứ Hai29/1Nhâm TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Ba1/2Quý HợiNgày xấu
16/3Thứ Tư2/2Giáp TýNgày bình thường
17/3Thứ Năm3/2Ất SửuNgày xấu
18/3Thứ Sáu4/2Bính DầnNgày tốt
19/3Thứ Bảy5/2Đinh MãoNgày tốt
20/3Chủ Nhật6/2Mậu ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Hai7/2Kỷ TỵNgày xấu
22/3Thứ Ba8/2Canh NgọNgày bình thường
23/3Thứ Tư9/2Tân MùiNgày tốt
24/3Thứ Năm10/2Nhâm ThânNgày xấu
25/3Thứ Sáu11/2Quý DậuNgày xấu
26/3Thứ Bảy12/2Giáp TuấtNgày bình thường
27/3Chủ Nhật13/2Ất HợiNgày xấu
28/3Thứ Hai14/2Bính TýNgày bình thường
29/3Thứ Ba15/2Đinh SửuNgày xấu
30/3Thứ Tư16/2Mậu DầnNgày tốt
31/3Thứ Năm17/2Kỷ MãoNgày tốt