Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2067

Tháng 2/2067 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/12 âm lịch và kết thúc ngày 15/1 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
7248259261027112812291330
141/1152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2067

Xem ngày tốt tháng 2/2067

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2067

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba18/12Tân TỵNgày tốt
2/2Thứ Tư19/12Nhâm NgọNgày bình thường
3/2Thứ Năm20/12Quý MùiNgày xấu
4/2Thứ Sáu21/12Giáp ThânNgày xấu
5/2Thứ Bảy22/12Ất DậuNgày xấu
6/2Chủ Nhật23/12Bính TuấtNgày tốt
7/2Thứ Hai24/12Đinh HợiNgày tốt
8/2Thứ Ba25/12Mậu TýNgày bình thường
9/2Thứ Tư26/12Kỷ SửuNgày xấu
10/2Thứ Năm27/12Canh DầnNgày bình thường
11/2Thứ Sáu28/12Tân MãoNgày tốt
12/2Thứ Bảy29/12Nhâm ThìnNgày xấu
13/2Chủ Nhật30/12Quý TỵNgày bình thường
14/2Thứ Hai1/1Giáp NgọNgày xấu
15/2Thứ Ba2/1Ất MùiNgày tốt
16/2Thứ Tư3/1Bính ThânNgày xấu
17/2Thứ Năm4/1Đinh DậuNgày xấu
18/2Thứ Sáu5/1Mậu TuấtNgày bình thường
19/2Thứ Bảy6/1Kỷ HợiNgày xấu
20/2Chủ Nhật7/1Canh TýNgày tốt
21/2Thứ Hai8/1Tân SửuNgày bình thường
22/2Thứ Ba9/1Nhâm DầnNgày bình thường
23/2Thứ Tư10/1Quý MãoNgày xấu
24/2Thứ Năm11/1Giáp ThìnNgày bình thường
25/2Thứ Sáu12/1Ất TỵNgày bình thường
26/2Thứ Bảy13/1Bính NgọNgày xấu
27/2Chủ Nhật14/1Đinh MùiNgày tốt
28/2Thứ Hai15/1Mậu ThânNgày xấu