Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2067

Tháng 4/2067 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/2 âm lịch và kết thúc ngày 17/3 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/3152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2067

Xem ngày tốt tháng 4/2067

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2067

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Sáu18/2Canh ThìnNgày bình thường
2/4Thứ Bảy19/2Tân TỵNgày xấu
3/4Chủ Nhật20/2Nhâm NgọNgày bình thường
4/4Thứ Hai21/2Quý MùiNgày tốt
5/4Thứ Ba22/2Giáp ThânNgày xấu
6/4Thứ Tư23/2Ất DậuNgày tốt
7/4Thứ Năm24/2Bính TuấtNgày xấu
8/4Thứ Sáu25/2Đinh HợiNgày xấu
9/4Thứ Bảy26/2Mậu TýNgày bình thường
10/4Chủ Nhật27/2Kỷ SửuNgày xấu
11/4Thứ Hai28/2Canh DầnNgày tốt
12/4Thứ Ba29/2Tân MãoNgày tốt
13/4Thứ Tư30/2Nhâm ThìnNgày bình thường
14/4Thứ Năm1/3Quý TỵNgày tốt
15/4Thứ Sáu2/3Giáp NgọNgày bình thường
16/4Thứ Bảy3/3Ất MùiNgày xấu
17/4Chủ Nhật4/3Bính ThânNgày bình thường
18/4Thứ Hai5/3Đinh DậuNgày tốt
19/4Thứ Ba6/3Mậu TuấtNgày xấu
20/4Thứ Tư7/3Kỷ HợiNgày tốt
21/4Thứ Năm8/3Canh TýNgày bình thường
22/4Thứ Sáu9/3Tân SửuNgày xấu
23/4Thứ Bảy10/3Nhâm DầnNgày bình thường
24/4Chủ Nhật11/3Quý MãoNgày xấu
25/4Thứ Hai12/3Giáp ThìnNgày bình thường
26/4Thứ Ba13/3Ất TỵNgày tốt
27/4Thứ Tư14/3Bính NgọNgày bình thường
28/4Thứ Năm15/3Đinh MùiNgày xấu
29/4Thứ Sáu16/3Mậu ThânNgày bình thường
30/4Thứ Bảy17/3Kỷ DậuNgày tốt