Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2068

Tháng 3/2068 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/1 âm lịch và kết thúc ngày 28/2 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/2
5263748596107118
129131014111512161317141815/2
1916201721182219232024212522
262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2068

Xem ngày tốt tháng 3/2068

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2068

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm28/1Ất MãoNgày xấu
2/3Thứ Sáu29/1Bính ThìnNgày bình thường
3/3Thứ Bảy30/1Đinh TỵNgày bình thường
4/3Chủ Nhật1/2Mậu NgọNgày bình thường
5/3Thứ Hai2/2Kỷ MùiNgày tốt
6/3Thứ Ba3/2Canh ThânNgày xấu
7/3Thứ Tư4/2Tân DậuNgày xấu
8/3Thứ Năm5/2Nhâm TuấtNgày bình thường
9/3Thứ Sáu6/2Quý HợiNgày xấu
10/3Thứ Bảy7/2Giáp TýNgày bình thường
11/3Chủ Nhật8/2Ất SửuNgày xấu
12/3Thứ Hai9/2Bính DầnNgày tốt
13/3Thứ Ba10/2Đinh MãoNgày tốt
14/3Thứ Tư11/2Mậu ThìnNgày bình thường
15/3Thứ Năm12/2Kỷ TỵNgày xấu
16/3Thứ Sáu13/2Canh NgọNgày bình thường
17/3Thứ Bảy14/2Tân MùiNgày tốt
18/3Chủ Nhật15/2Nhâm ThânNgày xấu
19/3Thứ Hai16/2Quý DậuNgày xấu
20/3Thứ Ba17/2Giáp TuấtNgày bình thường
21/3Thứ Tư18/2Ất HợiNgày xấu
22/3Thứ Năm19/2Bính TýNgày bình thường
23/3Thứ Sáu20/2Đinh SửuNgày xấu
24/3Thứ Bảy21/2Mậu DầnNgày tốt
25/3Chủ Nhật22/2Kỷ MãoNgày tốt
26/3Thứ Hai23/2Canh ThìnNgày bình thường
27/3Thứ Ba24/2Tân TỵNgày xấu
28/3Thứ Tư25/2Nhâm NgọNgày bình thường
29/3Thứ Năm26/2Quý MùiNgày tốt
30/3Thứ Sáu27/2Giáp ThânNgày xấu
31/3Thứ Bảy28/2Ất DậuNgày xấu