Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2068

Tháng 2/2068 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/12 âm lịch và kết thúc ngày 27/1 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/14253
647586971081191210
13111412151316141715/118161917
2018211922202321242225232624
272528262927

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2068

Xem ngày tốt tháng 2/2068

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2068

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư28/12Bính TuấtNgày bình thường
2/2Thứ Năm29/12Đinh HợiNgày tốt
3/2Thứ Sáu1/1Mậu TýNgày tốt
4/2Thứ Bảy2/1Kỷ SửuNgày bình thường
5/2Chủ Nhật3/1Canh DầnNgày bình thường
6/2Thứ Hai4/1Tân MãoNgày xấu
7/2Thứ Ba5/1Nhâm ThìnNgày bình thường
8/2Thứ Tư6/1Quý TỵNgày bình thường
9/2Thứ Năm7/1Giáp NgọNgày xấu
10/2Thứ Sáu8/1Ất MùiNgày tốt
11/2Thứ Bảy9/1Bính ThânNgày xấu
12/2Chủ Nhật10/1Đinh DậuNgày xấu
13/2Thứ Hai11/1Mậu TuấtNgày bình thường
14/2Thứ Ba12/1Kỷ HợiNgày xấu
15/2Thứ Tư13/1Canh TýNgày tốt
16/2Thứ Năm14/1Tân SửuNgày bình thường
17/2Thứ Sáu15/1Nhâm DầnNgày bình thường
18/2Thứ Bảy16/1Quý MãoNgày xấu
19/2Chủ Nhật17/1Giáp ThìnNgày bình thường
20/2Thứ Hai18/1Ất TỵNgày bình thường
21/2Thứ Ba19/1Bính NgọNgày xấu
22/2Thứ Tư20/1Đinh MùiNgày tốt
23/2Thứ Năm21/1Mậu ThânNgày xấu
24/2Thứ Sáu22/1Kỷ DậuNgày xấu
25/2Thứ Bảy23/1Canh TuấtNgày bình thường
26/2Chủ Nhật24/1Tân HợiNgày xấu
27/2Thứ Hai25/1Nhâm TýNgày tốt
28/2Thứ Ba26/1Quý SửuNgày bình thường
29/2Thứ Tư27/1Giáp DầnNgày bình thường