Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2069

Tháng 3/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/2 âm lịch và kết thúc ngày 9/3 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/28169171018
1119122013211422152316241725
18261927202821292230231/3242
253264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2069

Xem ngày tốt tháng 3/2069

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2069

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu9/2Canh ThânNgày xấu
2/3Thứ Bảy10/2Tân DậuNgày xấu
3/3Chủ Nhật11/2Nhâm TuấtNgày bình thường
4/3Thứ Hai12/2Quý HợiNgày xấu
5/3Thứ Ba13/2Giáp TýNgày bình thường
6/3Thứ Tư14/2Ất SửuNgày xấu
7/3Thứ Năm15/2Bính DầnNgày tốt
8/3Thứ Sáu16/2Đinh MãoNgày tốt
9/3Thứ Bảy17/2Mậu ThìnNgày bình thường
10/3Chủ Nhật18/2Kỷ TỵNgày xấu
11/3Thứ Hai19/2Canh NgọNgày bình thường
12/3Thứ Ba20/2Tân MùiNgày tốt
13/3Thứ Tư21/2Nhâm ThânNgày xấu
14/3Thứ Năm22/2Quý DậuNgày xấu
15/3Thứ Sáu23/2Giáp TuấtNgày bình thường
16/3Thứ Bảy24/2Ất HợiNgày xấu
17/3Chủ Nhật25/2Bính TýNgày bình thường
18/3Thứ Hai26/2Đinh SửuNgày xấu
19/3Thứ Ba27/2Mậu DầnNgày tốt
20/3Thứ Tư28/2Kỷ MãoNgày tốt
21/3Thứ Năm29/2Canh ThìnNgày bình thường
22/3Thứ Sáu30/2Tân TỵNgày xấu
23/3Thứ Bảy1/3Nhâm NgọNgày bình thường
24/3Chủ Nhật2/3Quý MùiNgày xấu
25/3Thứ Hai3/3Giáp ThânNgày bình thường
26/3Thứ Ba4/3Ất DậuNgày xấu
27/3Thứ Tư5/3Bính TuấtNgày xấu
28/3Thứ Năm6/3Đinh HợiNgày tốt
29/3Thứ Sáu7/3Mậu TýNgày bình thường
30/3Thứ Bảy8/3Kỷ SửuNgày xấu
31/3Chủ Nhật9/3Canh DầnNgày bình thường