Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2069

Tháng 2/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/1 âm lịch và kết thúc ngày 8/2 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/17168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/2222233244
255266277288

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2069

Xem ngày tốt tháng 2/2069

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2069

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu10/1Nhâm ThìnNgày bình thường
2/2Thứ Bảy11/1Quý TỵNgày tốt
3/2Chủ Nhật12/1Giáp NgọNgày xấu
4/2Thứ Hai13/1Ất MùiNgày tốt
5/2Thứ Ba14/1Bính ThânNgày xấu
6/2Thứ Tư15/1Đinh DậuNgày xấu
7/2Thứ Năm16/1Mậu TuấtNgày bình thường
8/2Thứ Sáu17/1Kỷ HợiNgày xấu
9/2Thứ Bảy18/1Canh TýNgày tốt
10/2Chủ Nhật19/1Tân SửuNgày bình thường
11/2Thứ Hai20/1Nhâm DầnNgày bình thường
12/2Thứ Ba21/1Quý MãoNgày xấu
13/2Thứ Tư22/1Giáp ThìnNgày bình thường
14/2Thứ Năm23/1Ất TỵNgày bình thường
15/2Thứ Sáu24/1Bính NgọNgày xấu
16/2Thứ Bảy25/1Đinh MùiNgày tốt
17/2Chủ Nhật26/1Mậu ThânNgày xấu
18/2Thứ Hai27/1Kỷ DậuNgày xấu
19/2Thứ Ba28/1Canh TuấtNgày bình thường
20/2Thứ Tư29/1Tân HợiNgày xấu
21/2Thứ Năm1/2Nhâm TýNgày bình thường
22/2Thứ Sáu2/2Quý SửuNgày xấu
23/2Thứ Bảy3/2Giáp DầnNgày tốt
24/2Chủ Nhật4/2Ất MãoNgày tốt
25/2Thứ Hai5/2Bính ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Ba6/2Đinh TỵNgày xấu
27/2Thứ Tư7/2Mậu NgọNgày bình thường
28/2Thứ Năm8/2Kỷ MùiNgày tốt