Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2069

Tháng 4/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/3 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/3716
81791810191120122113221423
152416251726182719282029211/4
222233244255266277288
2993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2069

Xem ngày tốt tháng 4/2069

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2069

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai10/3Tân MãoNgày xấu
2/4Thứ Ba11/3Nhâm ThìnNgày tốt
3/4Thứ Tư12/3Quý TỵNgày tốt
4/4Thứ Năm13/3Giáp NgọNgày bình thường
5/4Thứ Sáu14/3Ất MùiNgày xấu
6/4Thứ Bảy15/3Bính ThânNgày bình thường
7/4Chủ Nhật16/3Đinh DậuNgày tốt
8/4Thứ Hai17/3Mậu TuấtNgày xấu
9/4Thứ Ba18/3Kỷ HợiNgày tốt
10/4Thứ Tư19/3Canh TýNgày bình thường
11/4Thứ Năm20/3Tân SửuNgày xấu
12/4Thứ Sáu21/3Nhâm DầnNgày bình thường
13/4Thứ Bảy22/3Quý MãoNgày xấu
14/4Chủ Nhật23/3Giáp ThìnNgày bình thường
15/4Thứ Hai24/3Ất TỵNgày tốt
16/4Thứ Ba25/3Bính NgọNgày bình thường
17/4Thứ Tư26/3Đinh MùiNgày xấu
18/4Thứ Năm27/3Mậu ThânNgày bình thường
19/4Thứ Sáu28/3Kỷ DậuNgày tốt
20/4Thứ Bảy29/3Canh TuấtNgày xấu
21/4Chủ Nhật1/4Tân HợiNgày tốt
22/4Thứ Hai2/4Nhâm TýNgày xấu
23/4Thứ Ba3/4Quý SửuNgày tốt
24/4Thứ Tư4/4Giáp DầnNgày bình thường
25/4Thứ Năm5/4Ất MãoNgày xấu
26/4Thứ Sáu6/4Bính ThìnNgày bình thường
27/4Thứ Bảy7/4Đinh TỵNgày xấu
28/4Chủ Nhật8/4Mậu NgọNgày tốt
29/4Thứ Hai9/4Kỷ MùiNgày bình thường
30/4Thứ Ba10/4Canh ThânNgày xấu