Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2073

Tháng 4/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/2 âm lịch và kết thúc ngày 24/3 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862971/38293
1041151261371481591610
17111812191320142115/322162317
2418251926202721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2073

Xem ngày tốt tháng 4/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy24/2Nhâm TýNgày bình thường
2/4Chủ Nhật25/2Quý SửuNgày xấu
3/4Thứ Hai26/2Giáp DầnNgày tốt
4/4Thứ Ba27/2Ất MãoNgày tốt
5/4Thứ Tư28/2Bính ThìnNgày bình thường
6/4Thứ Năm29/2Đinh TỵNgày xấu
7/4Thứ Sáu1/3Mậu NgọNgày bình thường
8/4Thứ Bảy2/3Kỷ MùiNgày xấu
9/4Chủ Nhật3/3Canh ThânNgày xấu
10/4Thứ Hai4/3Tân DậuNgày xấu
11/4Thứ Ba5/3Nhâm TuấtNgày xấu
12/4Thứ Tư6/3Quý HợiNgày tốt
13/4Thứ Năm7/3Giáp TýNgày bình thường
14/4Thứ Sáu8/3Ất SửuNgày xấu
15/4Thứ Bảy9/3Bính DầnNgày bình thường
16/4Chủ Nhật10/3Đinh MãoNgày xấu
17/4Thứ Hai11/3Mậu ThìnNgày bình thường
18/4Thứ Ba12/3Kỷ TỵNgày tốt
19/4Thứ Tư13/3Canh NgọNgày bình thường
20/4Thứ Năm14/3Tân MùiNgày xấu
21/4Thứ Sáu15/3Nhâm ThânNgày bình thường
22/4Thứ Bảy16/3Quý DậuNgày tốt
23/4Chủ Nhật17/3Giáp TuấtNgày xấu
24/4Thứ Hai18/3Ất HợiNgày tốt
25/4Thứ Ba19/3Bính TýNgày bình thường
26/4Thứ Tư20/3Đinh SửuNgày xấu
27/4Thứ Năm21/3Mậu DầnNgày bình thường
28/4Thứ Sáu22/3Kỷ MãoNgày xấu
29/4Thứ Bảy23/3Canh ThìnNgày bình thường
30/4Chủ Nhật24/3Tân TỵNgày tốt