Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2078

Tháng 4/2078 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/2 âm lịch và kết thúc ngày 19/3 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
1129121/3132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/32716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2078

Xem ngày tốt tháng 4/2078

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2078

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Sáu19/2Mậu DầnNgày tốt
2/4Thứ Bảy20/2Kỷ MãoNgày tốt
3/4Chủ Nhật21/2Canh ThìnNgày bình thường
4/4Thứ Hai22/2Tân TỵNgày xấu
5/4Thứ Ba23/2Nhâm NgọNgày bình thường
6/4Thứ Tư24/2Quý MùiNgày bình thường
7/4Thứ Năm25/2Giáp ThânNgày xấu
8/4Thứ Sáu26/2Ất DậuNgày tốt
9/4Thứ Bảy27/2Bính TuấtNgày xấu
10/4Chủ Nhật28/2Đinh HợiNgày xấu
11/4Thứ Hai29/2Mậu TýNgày bình thường
12/4Thứ Ba1/3Kỷ SửuNgày xấu
13/4Thứ Tư2/3Canh DầnNgày bình thường
14/4Thứ Năm3/3Tân MãoNgày xấu
15/4Thứ Sáu4/3Nhâm ThìnNgày bình thường
16/4Thứ Bảy5/3Quý TỵNgày tốt
17/4Chủ Nhật6/3Giáp NgọNgày bình thường
18/4Thứ Hai7/3Ất MùiNgày xấu
19/4Thứ Ba8/3Bính ThânNgày bình thường
20/4Thứ Tư9/3Đinh DậuNgày tốt
21/4Thứ Năm10/3Mậu TuấtNgày xấu
22/4Thứ Sáu11/3Kỷ HợiNgày tốt
23/4Thứ Bảy12/3Canh TýNgày bình thường
24/4Chủ Nhật13/3Tân SửuNgày xấu
25/4Thứ Hai14/3Nhâm DầnNgày bình thường
26/4Thứ Ba15/3Quý MãoNgày xấu
27/4Thứ Tư16/3Giáp ThìnNgày bình thường
28/4Thứ Năm17/3Ất TỵNgày tốt
29/4Thứ Sáu18/3Bính NgọNgày bình thường
30/4Thứ Bảy19/3Đinh MùiNgày xấu