Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2080

Tháng 4/2080 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/3 âm lịch và kết thúc ngày 11/3 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/3516617718
81992010211122122313241425
15261627172818291930201/3N212
223234245256267278289
29103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2080

Xem ngày tốt tháng 4/2080

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2080

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai12/3Kỷ SửuNgày xấu
2/4Thứ Ba13/3Canh DầnNgày bình thường
3/4Thứ Tư14/3Tân MãoNgày xấu
4/4Thứ Năm15/3Nhâm ThìnNgày bình thường
5/4Thứ Sáu16/3Quý TỵNgày tốt
6/4Thứ Bảy17/3Giáp NgọNgày bình thường
7/4Chủ Nhật18/3Ất MùiNgày xấu
8/4Thứ Hai19/3Bính ThânNgày bình thường
9/4Thứ Ba20/3Đinh DậuNgày tốt
10/4Thứ Tư21/3Mậu TuấtNgày xấu
11/4Thứ Năm22/3Kỷ HợiNgày tốt
12/4Thứ Sáu23/3Canh TýNgày bình thường
13/4Thứ Bảy24/3Tân SửuNgày xấu
14/4Chủ Nhật25/3Nhâm DầnNgày bình thường
15/4Thứ Hai26/3Quý MãoNgày xấu
16/4Thứ Ba27/3Giáp ThìnNgày bình thường
17/4Thứ Tư28/3Ất TỵNgày tốt
18/4Thứ Năm29/3Bính NgọNgày bình thường
19/4Thứ Sáu30/3Đinh MùiNgày xấu
20/4Thứ Bảy1/3 nhuậnMậu ThânNgày bình thường
21/4Chủ Nhật2/3 nhuậnKỷ DậuNgày tốt
22/4Thứ Hai3/3 nhuậnCanh TuấtNgày xấu
23/4Thứ Ba4/3 nhuậnTân HợiNgày tốt
24/4Thứ Tư5/3 nhuậnNhâm TýNgày bình thường
25/4Thứ Năm6/3 nhuậnQuý SửuNgày xấu
26/4Thứ Sáu7/3 nhuậnGiáp DầnNgày bình thường
27/4Thứ Bảy8/3 nhuậnẤt MãoNgày xấu
28/4Chủ Nhật9/3 nhuậnBính ThìnNgày bình thường
29/4Thứ Hai10/3 nhuậnĐinh TỵNgày tốt
30/4Thứ Ba11/3 nhuậnMậu NgọNgày bình thường