Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2084

Tháng 3/2084 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/1 âm lịch và kết thúc ngày 25/2 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
63071/28293104115126
1371481591610171118121913
20142115/222162317241825192620
27212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2084

Xem ngày tốt tháng 3/2084

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2084

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư25/1Kỷ MãoNgày xấu
2/3Thứ Năm26/1Canh ThìnNgày bình thường
3/3Thứ Sáu27/1Tân TỵNgày bình thường
4/3Thứ Bảy28/1Nhâm NgọNgày xấu
5/3Chủ Nhật29/1Quý MùiNgày tốt
6/3Thứ Hai30/1Giáp ThânNgày bình thường
7/3Thứ Ba1/2Ất DậuNgày xấu
8/3Thứ Tư2/2Bính TuấtNgày bình thường
9/3Thứ Năm3/2Đinh HợiNgày xấu
10/3Thứ Sáu4/2Mậu TýNgày bình thường
11/3Thứ Bảy5/2Kỷ SửuNgày xấu
12/3Chủ Nhật6/2Canh DầnNgày tốt
13/3Thứ Hai7/2Tân MãoNgày tốt
14/3Thứ Ba8/2Nhâm ThìnNgày bình thường
15/3Thứ Tư9/2Quý TỵNgày xấu
16/3Thứ Năm10/2Giáp NgọNgày bình thường
17/3Thứ Sáu11/2Ất MùiNgày tốt
18/3Thứ Bảy12/2Bính ThânNgày xấu
19/3Chủ Nhật13/2Đinh DậuNgày xấu
20/3Thứ Hai14/2Mậu TuấtNgày bình thường
21/3Thứ Ba15/2Kỷ HợiNgày xấu
22/3Thứ Tư16/2Canh TýNgày bình thường
23/3Thứ Năm17/2Tân SửuNgày xấu
24/3Thứ Sáu18/2Nhâm DầnNgày tốt
25/3Thứ Bảy19/2Quý MãoNgày tốt
26/3Chủ Nhật20/2Giáp ThìnNgày bình thường
27/3Thứ Hai21/2Ất TỵNgày xấu
28/3Thứ Ba22/2Bính NgọNgày bình thường
29/3Thứ Tư23/2Đinh MùiNgày tốt
30/3Thứ Năm24/2Mậu ThânNgày xấu
31/3Thứ Sáu25/2Kỷ DậuNgày xấu