Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2084

Tháng 4/2084 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/2 âm lịch và kết thúc ngày 26/3 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842951/362738495
106117128139141015111612
171318141915/32016211722182319
2420252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2084

Xem ngày tốt tháng 4/2084

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2084

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy26/2Canh TuấtNgày bình thường
2/4Chủ Nhật27/2Tân HợiNgày xấu
3/4Thứ Hai28/2Nhâm TýNgày bình thường
4/4Thứ Ba29/2Quý SửuNgày xấu
5/4Thứ Tư1/3Giáp DầnNgày bình thường
6/4Thứ Năm2/3Ất MãoNgày xấu
7/4Thứ Sáu3/3Bính ThìnNgày bình thường
8/4Thứ Bảy4/3Đinh TỵNgày tốt
9/4Chủ Nhật5/3Mậu NgọNgày bình thường
10/4Thứ Hai6/3Kỷ MùiNgày xấu
11/4Thứ Ba7/3Canh ThânNgày xấu
12/4Thứ Tư8/3Tân DậuNgày xấu
13/4Thứ Năm9/3Nhâm TuấtNgày xấu
14/4Thứ Sáu10/3Quý HợiNgày tốt
15/4Thứ Bảy11/3Giáp TýNgày bình thường
16/4Chủ Nhật12/3Ất SửuNgày xấu
17/4Thứ Hai13/3Bính DầnNgày bình thường
18/4Thứ Ba14/3Đinh MãoNgày xấu
19/4Thứ Tư15/3Mậu ThìnNgày bình thường
20/4Thứ Năm16/3Kỷ TỵNgày tốt
21/4Thứ Sáu17/3Canh NgọNgày bình thường
22/4Thứ Bảy18/3Tân MùiNgày xấu
23/4Chủ Nhật19/3Nhâm ThânNgày bình thường
24/4Thứ Hai20/3Quý DậuNgày tốt
25/4Thứ Ba21/3Giáp TuấtNgày xấu
26/4Thứ Tư22/3Ất HợiNgày tốt
27/4Thứ Năm23/3Bính TýNgày bình thường
28/4Thứ Sáu24/3Đinh SửuNgày xấu
29/4Thứ Bảy25/3Mậu DầnNgày bình thường
30/4Chủ Nhật26/3Kỷ MãoNgày xấu