Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2085

Tháng 3/2085 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/2 âm lịch và kết thúc ngày 7/3 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/21116
1217131814191520162117221823
192420252126222723282429251/3
262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2085

Xem ngày tốt tháng 3/2085

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2085

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm6/2Giáp ThânNgày xấu
2/3Thứ Sáu7/2Ất DậuNgày tốt
3/3Thứ Bảy8/2Bính TuấtNgày bình thường
4/3Chủ Nhật9/2Đinh HợiNgày xấu
5/3Thứ Hai10/2Mậu TýNgày bình thường
6/3Thứ Ba11/2Kỷ SửuNgày xấu
7/3Thứ Tư12/2Canh DầnNgày tốt
8/3Thứ Năm13/2Tân MãoNgày tốt
9/3Thứ Sáu14/2Nhâm ThìnNgày bình thường
10/3Thứ Bảy15/2Quý TỵNgày xấu
11/3Chủ Nhật16/2Giáp NgọNgày bình thường
12/3Thứ Hai17/2Ất MùiNgày tốt
13/3Thứ Ba18/2Bính ThânNgày xấu
14/3Thứ Tư19/2Đinh DậuNgày xấu
15/3Thứ Năm20/2Mậu TuấtNgày bình thường
16/3Thứ Sáu21/2Kỷ HợiNgày xấu
17/3Thứ Bảy22/2Canh TýNgày bình thường
18/3Chủ Nhật23/2Tân SửuNgày xấu
19/3Thứ Hai24/2Nhâm DầnNgày tốt
20/3Thứ Ba25/2Quý MãoNgày tốt
21/3Thứ Tư26/2Giáp ThìnNgày bình thường
22/3Thứ Năm27/2Ất TỵNgày xấu
23/3Thứ Sáu28/2Bính NgọNgày bình thường
24/3Thứ Bảy29/2Đinh MùiNgày tốt
25/3Chủ Nhật1/3Mậu ThânNgày bình thường
26/3Thứ Hai2/3Kỷ DậuNgày xấu
27/3Thứ Ba3/3Canh TuấtNgày xấu
28/3Thứ Tư4/3Tân HợiNgày tốt
29/3Thứ Năm5/3Nhâm TýNgày bình thường
30/3Thứ Sáu6/3Quý SửuNgày xấu
31/3Thứ Bảy7/3Giáp DầnNgày bình thường