Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2085

Tháng 2/2085 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/1 âm lịch và kết thúc ngày 5/2 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/110161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/2252
263274285

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2085

Xem ngày tốt tháng 2/2085

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2085

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm7/1Bính ThìnNgày bình thường
2/2Thứ Sáu8/1Đinh TỵNgày xấu
3/2Thứ Bảy9/1Mậu NgọNgày xấu
4/2Chủ Nhật10/1Kỷ MùiNgày tốt
5/2Thứ Hai11/1Canh ThânNgày xấu
6/2Thứ Ba12/1Tân DậuNgày xấu
7/2Thứ Tư13/1Nhâm TuấtNgày bình thường
8/2Thứ Năm14/1Quý HợiNgày xấu
9/2Thứ Sáu15/1Giáp TýNgày tốt
10/2Thứ Bảy16/1Ất SửuNgày bình thường
11/2Chủ Nhật17/1Bính DầnNgày bình thường
12/2Thứ Hai18/1Đinh MãoNgày xấu
13/2Thứ Ba19/1Mậu ThìnNgày bình thường
14/2Thứ Tư20/1Kỷ TỵNgày bình thường
15/2Thứ Năm21/1Canh NgọNgày xấu
16/2Thứ Sáu22/1Tân MùiNgày tốt
17/2Thứ Bảy23/1Nhâm ThânNgày xấu
18/2Chủ Nhật24/1Quý DậuNgày xấu
19/2Thứ Hai25/1Giáp TuấtNgày bình thường
20/2Thứ Ba26/1Ất HợiNgày xấu
21/2Thứ Tư27/1Bính TýNgày tốt
22/2Thứ Năm28/1Đinh SửuNgày bình thường
23/2Thứ Sáu29/1Mậu DầnNgày bình thường
24/2Thứ Bảy1/2Kỷ MãoNgày tốt
25/2Chủ Nhật2/2Canh ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Hai3/2Tân TỵNgày xấu
27/2Thứ Ba4/2Nhâm NgọNgày bình thường
28/2Thứ Tư5/2Quý MùiNgày tốt