Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2085

Tháng 4/2085 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/3 âm lịch và kết thúc ngày 7/4 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/3
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
2330241/4252263274285296
307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2085

Xem ngày tốt tháng 4/2085

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2085

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật8/3Ất MãoNgày xấu
2/4Thứ Hai9/3Bính ThìnNgày tốt
3/4Thứ Ba10/3Đinh TỵNgày tốt
4/4Thứ Tư11/3Mậu NgọNgày bình thường
5/4Thứ Năm12/3Kỷ MùiNgày xấu
6/4Thứ Sáu13/3Canh ThânNgày xấu
7/4Thứ Bảy14/3Tân DậuNgày xấu
8/4Chủ Nhật15/3Nhâm TuấtNgày xấu
9/4Thứ Hai16/3Quý HợiNgày tốt
10/4Thứ Ba17/3Giáp TýNgày bình thường
11/4Thứ Tư18/3Ất SửuNgày xấu
12/4Thứ Năm19/3Bính DầnNgày bình thường
13/4Thứ Sáu20/3Đinh MãoNgày xấu
14/4Thứ Bảy21/3Mậu ThìnNgày bình thường
15/4Chủ Nhật22/3Kỷ TỵNgày tốt
16/4Thứ Hai23/3Canh NgọNgày bình thường
17/4Thứ Ba24/3Tân MùiNgày xấu
18/4Thứ Tư25/3Nhâm ThânNgày bình thường
19/4Thứ Năm26/3Quý DậuNgày tốt
20/4Thứ Sáu27/3Giáp TuấtNgày xấu
21/4Thứ Bảy28/3Ất HợiNgày tốt
22/4Chủ Nhật29/3Bính TýNgày bình thường
23/4Thứ Hai30/3Đinh SửuNgày xấu
24/4Thứ Ba1/4Mậu DầnNgày bình thường
25/4Thứ Tư2/4Kỷ MãoNgày xấu
26/4Thứ Năm3/4Canh ThìnNgày bình thường
27/4Thứ Sáu4/4Tân TỵNgày xấu
28/4Thứ Bảy5/4Nhâm NgọNgày tốt
29/4Chủ Nhật6/4Quý MùiNgày bình thường
30/4Thứ Hai7/4Giáp ThânNgày bình thường