Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2093

Tháng 3/2093 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/2 âm lịch và kết thúc ngày 5/3 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/21216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/3282293
304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2093

Xem ngày tốt tháng 3/2093

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2093

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Chủ Nhật5/2Bính DầnNgày tốt
2/3Thứ Hai6/2Đinh MãoNgày tốt
3/3Thứ Ba7/2Mậu ThìnNgày bình thường
4/3Thứ Tư8/2Kỷ TỵNgày xấu
5/3Thứ Năm9/2Canh NgọNgày bình thường
6/3Thứ Sáu10/2Tân MùiNgày tốt
7/3Thứ Bảy11/2Nhâm ThânNgày xấu
8/3Chủ Nhật12/2Quý DậuNgày xấu
9/3Thứ Hai13/2Giáp TuấtNgày bình thường
10/3Thứ Ba14/2Ất HợiNgày xấu
11/3Thứ Tư15/2Bính TýNgày bình thường
12/3Thứ Năm16/2Đinh SửuNgày xấu
13/3Thứ Sáu17/2Mậu DầnNgày tốt
14/3Thứ Bảy18/2Kỷ MãoNgày tốt
15/3Chủ Nhật19/2Canh ThìnNgày bình thường
16/3Thứ Hai20/2Tân TỵNgày xấu
17/3Thứ Ba21/2Nhâm NgọNgày bình thường
18/3Thứ Tư22/2Quý MùiNgày tốt
19/3Thứ Năm23/2Giáp ThânNgày xấu
20/3Thứ Sáu24/2Ất DậuNgày xấu
21/3Thứ Bảy25/2Bính TuấtNgày bình thường
22/3Chủ Nhật26/2Đinh HợiNgày xấu
23/3Thứ Hai27/2Mậu TýNgày bình thường
24/3Thứ Ba28/2Kỷ SửuNgày xấu
25/3Thứ Tư29/2Canh DầnNgày tốt
26/3Thứ Năm30/2Tân MãoNgày tốt
27/3Thứ Sáu1/3Nhâm ThìnNgày tốt
28/3Thứ Bảy2/3Quý TỵNgày tốt
29/3Chủ Nhật3/3Giáp NgọNgày bình thường
30/3Thứ Hai4/3Ất MùiNgày xấu
31/3Thứ Ba5/3Bính ThânNgày bình thường