Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2093

Tháng 4/2093 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/3 âm lịch và kết thúc ngày 6/4 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/311161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/4262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2093

Xem ngày tốt tháng 4/2093

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2093

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư6/3Đinh DậuNgày xấu
2/4Thứ Năm7/3Mậu TuấtNgày xấu
3/4Thứ Sáu8/3Kỷ HợiNgày tốt
4/4Thứ Bảy9/3Canh TýNgày bình thường
5/4Chủ Nhật10/3Tân SửuNgày xấu
6/4Thứ Hai11/3Nhâm DầnNgày bình thường
7/4Thứ Ba12/3Quý MãoNgày xấu
8/4Thứ Tư13/3Giáp ThìnNgày bình thường
9/4Thứ Năm14/3Ất TỵNgày tốt
10/4Thứ Sáu15/3Bính NgọNgày bình thường
11/4Thứ Bảy16/3Đinh MùiNgày xấu
12/4Chủ Nhật17/3Mậu ThânNgày bình thường
13/4Thứ Hai18/3Kỷ DậuNgày tốt
14/4Thứ Ba19/3Canh TuấtNgày xấu
15/4Thứ Tư20/3Tân HợiNgày tốt
16/4Thứ Năm21/3Nhâm TýNgày bình thường
17/4Thứ Sáu22/3Quý SửuNgày xấu
18/4Thứ Bảy23/3Giáp DầnNgày bình thường
19/4Chủ Nhật24/3Ất MãoNgày xấu
20/4Thứ Hai25/3Bính ThìnNgày bình thường
21/4Thứ Ba26/3Đinh TỵNgày tốt
22/4Thứ Tư27/3Mậu NgọNgày bình thường
23/4Thứ Năm28/3Kỷ MùiNgày xấu
24/4Thứ Sáu29/3Canh ThânNgày xấu
25/4Thứ Bảy1/4Tân DậuNgày xấu
26/4Chủ Nhật2/4Nhâm TuấtNgày xấu
27/4Thứ Hai3/4Quý HợiNgày tốt
28/4Thứ Ba4/4Giáp TýNgày xấu
29/4Thứ Tư5/4Ất SửuNgày tốt
30/4Thứ Năm6/4Bính DầnNgày bình thường