Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2093

Tháng 2/2093 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/1 âm lịch và kết thúc ngày 4/2 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/111161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/2262273284

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2093

Xem ngày tốt tháng 2/2093

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2093

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật6/1Mậu TuấtNgày bình thường
2/2Thứ Hai7/1Kỷ HợiNgày xấu
3/2Thứ Ba8/1Canh TýNgày tốt
4/2Thứ Tư9/1Tân SửuNgày bình thường
5/2Thứ Năm10/1Nhâm DầnNgày bình thường
6/2Thứ Sáu11/1Quý MãoNgày xấu
7/2Thứ Bảy12/1Giáp ThìnNgày bình thường
8/2Chủ Nhật13/1Ất TỵNgày bình thường
9/2Thứ Hai14/1Bính NgọNgày xấu
10/2Thứ Ba15/1Đinh MùiNgày tốt
11/2Thứ Tư16/1Mậu ThânNgày xấu
12/2Thứ Năm17/1Kỷ DậuNgày xấu
13/2Thứ Sáu18/1Canh TuấtNgày bình thường
14/2Thứ Bảy19/1Tân HợiNgày xấu
15/2Chủ Nhật20/1Nhâm TýNgày tốt
16/2Thứ Hai21/1Quý SửuNgày bình thường
17/2Thứ Ba22/1Giáp DầnNgày bình thường
18/2Thứ Tư23/1Ất MãoNgày xấu
19/2Thứ Năm24/1Bính ThìnNgày bình thường
20/2Thứ Sáu25/1Đinh TỵNgày bình thường
21/2Thứ Bảy26/1Mậu NgọNgày xấu
22/2Chủ Nhật27/1Kỷ MùiNgày tốt
23/2Thứ Hai28/1Canh ThânNgày xấu
24/2Thứ Ba29/1Tân DậuNgày xấu
25/2Thứ Tư1/2Nhâm TuấtNgày bình thường
26/2Thứ Năm2/2Quý HợiNgày xấu
27/2Thứ Sáu3/2Giáp TýNgày bình thường
28/2Thứ Bảy4/2Ất SửuNgày xấu