Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2099

Tháng 3/2099 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/2 âm lịch và kết thúc ngày 10/2 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
110
211312413514615/2716817
918101911201221132214231524
162517261827192820292130221/2N
232243254265276287298
3093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2099

Xem ngày tốt tháng 3/2099

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2099

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Chủ Nhật10/2Đinh DậuNgày tốt
2/3Thứ Hai11/2Mậu TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Ba12/2Kỷ HợiNgày xấu
4/3Thứ Tư13/2Canh TýNgày bình thường
5/3Thứ Năm14/2Tân SửuNgày xấu
6/3Thứ Sáu15/2Nhâm DầnNgày tốt
7/3Thứ Bảy16/2Quý MãoNgày tốt
8/3Chủ Nhật17/2Giáp ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Hai18/2Ất TỵNgày xấu
10/3Thứ Ba19/2Bính NgọNgày bình thường
11/3Thứ Tư20/2Đinh MùiNgày tốt
12/3Thứ Năm21/2Mậu ThânNgày xấu
13/3Thứ Sáu22/2Kỷ DậuNgày xấu
14/3Thứ Bảy23/2Canh TuấtNgày bình thường
15/3Chủ Nhật24/2Tân HợiNgày xấu
16/3Thứ Hai25/2Nhâm TýNgày bình thường
17/3Thứ Ba26/2Quý SửuNgày xấu
18/3Thứ Tư27/2Giáp DầnNgày tốt
19/3Thứ Năm28/2Ất MãoNgày tốt
20/3Thứ Sáu29/2Bính ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Bảy30/2Đinh TỵNgày xấu
22/3Chủ Nhật1/2 nhuậnMậu NgọNgày bình thường
23/3Thứ Hai2/2 nhuậnKỷ MùiNgày tốt
24/3Thứ Ba3/2 nhuậnCanh ThânNgày xấu
25/3Thứ Tư4/2 nhuậnTân DậuNgày xấu
26/3Thứ Năm5/2 nhuậnNhâm TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Sáu6/2 nhuậnQuý HợiNgày xấu
28/3Thứ Bảy7/2 nhuậnGiáp TýNgày bình thường
29/3Chủ Nhật8/2 nhuậnẤt SửuNgày xấu
30/3Thứ Hai9/2 nhuậnBính DầnNgày tốt
31/3Thứ Ba10/2 nhuậnĐinh MãoNgày tốt