Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2099

Tháng 4/2099 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/2 âm lịch và kết thúc ngày 11/3 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/2N
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/3212223234245256267
27828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2099

Xem ngày tốt tháng 4/2099

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2099

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư11/2 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường
2/4Thứ Năm12/2 nhuậnKỷ TỵNgày xấu
3/4Thứ Sáu13/2 nhuậnCanh NgọNgày bình thường
4/4Thứ Bảy14/2 nhuậnTân MùiNgày tốt
5/4Chủ Nhật15/2 nhuậnNhâm ThânNgày xấu
6/4Thứ Hai16/2 nhuậnQuý DậuNgày tốt
7/4Thứ Ba17/2 nhuậnGiáp TuấtNgày xấu
8/4Thứ Tư18/2 nhuậnẤt HợiNgày xấu
9/4Thứ Năm19/2 nhuậnBính TýNgày bình thường
10/4Thứ Sáu20/2 nhuậnĐinh SửuNgày xấu
11/4Thứ Bảy21/2 nhuậnMậu DầnNgày tốt
12/4Chủ Nhật22/2 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
13/4Thứ Hai23/2 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
14/4Thứ Ba24/2 nhuậnTân TỵNgày xấu
15/4Thứ Tư25/2 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
16/4Thứ Năm26/2 nhuậnQuý MùiNgày bình thường
17/4Thứ Sáu27/2 nhuậnGiáp ThânNgày xấu
18/4Thứ Bảy28/2 nhuậnẤt DậuNgày tốt
19/4Chủ Nhật29/2 nhuậnBính TuấtNgày xấu
20/4Thứ Hai1/3Đinh HợiNgày tốt
21/4Thứ Ba2/3Mậu TýNgày bình thường
22/4Thứ Tư3/3Kỷ SửuNgày xấu
23/4Thứ Năm4/3Canh DầnNgày bình thường
24/4Thứ Sáu5/3Tân MãoNgày xấu
25/4Thứ Bảy6/3Nhâm ThìnNgày bình thường
26/4Chủ Nhật7/3Quý TỵNgày tốt
27/4Thứ Hai8/3Giáp NgọNgày bình thường
28/4Thứ Ba9/3Ất MùiNgày xấu
29/4Thứ Tư10/3Bính ThânNgày bình thường
30/4Thứ Năm11/3Đinh DậuNgày tốt