Lịch âm tháng 4 năm 2099
Tháng 4/2099 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/2 âm lịch và kết thúc ngày 11/3 âm lịch (năm Kỷ Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 212 | 313 | 414 | 515/2N | ||
| 616 | 717 | 818 | 919 | 1020 | 1121 | 1222 |
| 1323 | 1424 | 1525 | 1626 | 1727 | 1828 | 1929 |
| 201/3 | 212 | 223 | 234 | 245 | 256 | 267 |
| 278 | 289 | 2910 | 3011 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 4/2099
Ngày Cá Tháng Tư1/4
Ngày Valentine Đen14/4
Tết hàn thực22/4 (3/3 âm lịch)
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)25/4
Hội chùa Tây Phương25/4 (6/3 âm lịch)
Hội chùa Thầy26/4 (7/3 âm lịch)
Giỗ tổ Hùng Vương29/4 (10/3 âm lịch)
Ngày giải phóng miền nam30/4
Xem ngày tốt tháng 4/2099
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2099
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | Thứ Tư | 11/2 nhuận | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 2/4 | Thứ Năm | 12/2 nhuận | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 3/4 | Thứ Sáu | 13/2 nhuận | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 4/4 | Thứ Bảy | 14/2 nhuận | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 5/4 | Chủ Nhật | 15/2 nhuận | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 6/4 | Thứ Hai | 16/2 nhuận | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 7/4 | Thứ Ba | 17/2 nhuận | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 8/4 | Thứ Tư | 18/2 nhuận | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 9/4 | Thứ Năm | 19/2 nhuận | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 10/4 | Thứ Sáu | 20/2 nhuận | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 11/4 | Thứ Bảy | 21/2 nhuận | Mậu Dần | Ngày tốt |
| 12/4 | Chủ Nhật | 22/2 nhuận | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 13/4 | Thứ Hai | 23/2 nhuận | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 14/4 | Thứ Ba | 24/2 nhuận | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 15/4 | Thứ Tư | 25/2 nhuận | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 16/4 | Thứ Năm | 26/2 nhuận | Quý Mùi | Ngày bình thường |
| 17/4 | Thứ Sáu | 27/2 nhuận | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 18/4 | Thứ Bảy | 28/2 nhuận | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 19/4 | Chủ Nhật | 29/2 nhuận | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 20/4 | Thứ Hai | 1/3 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 21/4 | Thứ Ba | 2/3 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 22/4 | Thứ Tư | 3/3 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 23/4 | Thứ Năm | 4/3 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 24/4 | Thứ Sáu | 5/3 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 25/4 | Thứ Bảy | 6/3 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 26/4 | Chủ Nhật | 7/3 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 27/4 | Thứ Hai | 8/3 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 28/4 | Thứ Ba | 9/3 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 29/4 | Thứ Tư | 10/3 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 30/4 | Thứ Năm | 11/3 | Đinh Dậu | Ngày tốt |