Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1918

Tháng 4/1918 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/2 âm lịch và kết thúc ngày 20/3 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
8279281029111/3122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/3261627172818
29193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1918

Xem ngày tốt tháng 4/1918

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1918

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai20/2Mậu DầnNgày tốt
2/4Thứ Ba21/2Kỷ MãoNgày tốt
3/4Thứ Tư22/2Canh ThìnNgày bình thường
4/4Thứ Năm23/2Tân TỵNgày xấu
5/4Thứ Sáu24/2Nhâm NgọNgày bình thường
6/4Thứ Bảy25/2Quý MùiNgày bình thường
7/4Chủ Nhật26/2Giáp ThânNgày xấu
8/4Thứ Hai27/2Ất DậuNgày tốt
9/4Thứ Ba28/2Bính TuấtNgày xấu
10/4Thứ Tư29/2Đinh HợiNgày xấu
11/4Thứ Năm1/3Mậu TýNgày bình thường
12/4Thứ Sáu2/3Kỷ SửuNgày xấu
13/4Thứ Bảy3/3Canh DầnNgày bình thường
14/4Chủ Nhật4/3Tân MãoNgày xấu
15/4Thứ Hai5/3Nhâm ThìnNgày bình thường
16/4Thứ Ba6/3Quý TỵNgày tốt
17/4Thứ Tư7/3Giáp NgọNgày bình thường
18/4Thứ Năm8/3Ất MùiNgày xấu
19/4Thứ Sáu9/3Bính ThânNgày bình thường
20/4Thứ Bảy10/3Đinh DậuNgày tốt
21/4Chủ Nhật11/3Mậu TuấtNgày xấu
22/4Thứ Hai12/3Kỷ HợiNgày tốt
23/4Thứ Ba13/3Canh TýNgày bình thường
24/4Thứ Tư14/3Tân SửuNgày xấu
25/4Thứ Năm15/3Nhâm DầnNgày bình thường
26/4Thứ Sáu16/3Quý MãoNgày xấu
27/4Thứ Bảy17/3Giáp ThìnNgày bình thường
28/4Chủ Nhật18/3Ất TỵNgày tốt
29/4Thứ Hai19/3Bính NgọNgày bình thường
30/4Thứ Ba20/3Đinh MùiNgày xấu