Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1918

Tháng 3/1918 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/1 âm lịch và kết thúc ngày 19/2 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/2142153164175
186197208219221023112412
251326142715/22816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1918

Xem ngày tốt tháng 3/1918

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1918

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu19/1Đinh MùiNgày tốt
2/3Thứ Bảy20/1Mậu ThânNgày xấu
3/3Chủ Nhật21/1Kỷ DậuNgày xấu
4/3Thứ Hai22/1Canh TuấtNgày bình thường
5/3Thứ Ba23/1Tân HợiNgày xấu
6/3Thứ Tư24/1Nhâm TýNgày bình thường
7/3Thứ Năm25/1Quý SửuNgày tốt
8/3Thứ Sáu26/1Giáp DầnNgày bình thường
9/3Thứ Bảy27/1Ất MãoNgày xấu
10/3Chủ Nhật28/1Bính ThìnNgày bình thường
11/3Thứ Hai29/1Đinh TỵNgày tốt
12/3Thứ Ba30/1Mậu NgọNgày xấu
13/3Thứ Tư1/2Kỷ MùiNgày tốt
14/3Thứ Năm2/2Canh ThânNgày xấu
15/3Thứ Sáu3/2Tân DậuNgày xấu
16/3Thứ Bảy4/2Nhâm TuấtNgày bình thường
17/3Chủ Nhật5/2Quý HợiNgày xấu
18/3Thứ Hai6/2Giáp TýNgày bình thường
19/3Thứ Ba7/2Ất SửuNgày xấu
20/3Thứ Tư8/2Bính DầnNgày tốt
21/3Thứ Năm9/2Đinh MãoNgày tốt
22/3Thứ Sáu10/2Mậu ThìnNgày bình thường
23/3Thứ Bảy11/2Kỷ TỵNgày xấu
24/3Chủ Nhật12/2Canh NgọNgày bình thường
25/3Thứ Hai13/2Tân MùiNgày tốt
26/3Thứ Ba14/2Nhâm ThânNgày xấu
27/3Thứ Tư15/2Quý DậuNgày xấu
28/3Thứ Năm16/2Giáp TuấtNgày bình thường
29/3Thứ Sáu17/2Ất HợiNgày xấu
30/3Thứ Bảy18/2Bính TýNgày bình thường
31/3Chủ Nhật19/2Đinh SửuNgày xấu