Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1942

Tháng 4/1942 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/2 âm lịch và kết thúc ngày 16/3 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/3162173184195
206217228239241025112612
271328142915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1942

Xem ngày tốt tháng 4/1942

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1942

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư16/2Giáp ThânNgày xấu
2/4Thứ Năm17/2Ất DậuNgày xấu
3/4Thứ Sáu18/2Bính TuấtNgày bình thường
4/4Thứ Bảy19/2Đinh HợiNgày xấu
5/4Chủ Nhật20/2Mậu TýNgày bình thường
6/4Thứ Hai21/2Kỷ SửuNgày xấu
7/4Thứ Ba22/2Canh DầnNgày tốt
8/4Thứ Tư23/2Tân MãoNgày tốt
9/4Thứ Năm24/2Nhâm ThìnNgày bình thường
10/4Thứ Sáu25/2Quý TỵNgày xấu
11/4Thứ Bảy26/2Giáp NgọNgày bình thường
12/4Chủ Nhật27/2Ất MùiNgày bình thường
13/4Thứ Hai28/2Bính ThânNgày xấu
14/4Thứ Ba29/2Đinh DậuNgày tốt
15/4Thứ Tư1/3Mậu TuấtNgày xấu
16/4Thứ Năm2/3Kỷ HợiNgày tốt
17/4Thứ Sáu3/3Canh TýNgày bình thường
18/4Thứ Bảy4/3Tân SửuNgày xấu
19/4Chủ Nhật5/3Nhâm DầnNgày bình thường
20/4Thứ Hai6/3Quý MãoNgày xấu
21/4Thứ Ba7/3Giáp ThìnNgày bình thường
22/4Thứ Tư8/3Ất TỵNgày tốt
23/4Thứ Năm9/3Bính NgọNgày bình thường
24/4Thứ Sáu10/3Đinh MùiNgày xấu
25/4Thứ Bảy11/3Mậu ThânNgày bình thường
26/4Chủ Nhật12/3Kỷ DậuNgày tốt
27/4Thứ Hai13/3Canh TuấtNgày xấu
28/4Thứ Ba14/3Tân HợiNgày tốt
29/4Thứ Tư15/3Nhâm TýNgày bình thường
30/4Thứ Năm16/3Quý SửuNgày xấu