Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1942

Tháng 3/1942 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/1 âm lịch và kết thúc ngày 15/2 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
115/1
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/2182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1942

Xem ngày tốt tháng 3/1942

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1942

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Chủ Nhật15/1Quý SửuNgày bình thường
2/3Thứ Hai16/1Giáp DầnNgày bình thường
3/3Thứ Ba17/1Ất MãoNgày xấu
4/3Thứ Tư18/1Bính ThìnNgày bình thường
5/3Thứ Năm19/1Đinh TỵNgày bình thường
6/3Thứ Sáu20/1Mậu NgọNgày xấu
7/3Thứ Bảy21/1Kỷ MùiNgày tốt
8/3Chủ Nhật22/1Canh ThânNgày xấu
9/3Thứ Hai23/1Tân DậuNgày xấu
10/3Thứ Ba24/1Nhâm TuấtNgày bình thường
11/3Thứ Tư25/1Quý HợiNgày xấu
12/3Thứ Năm26/1Giáp TýNgày bình thường
13/3Thứ Sáu27/1Ất SửuNgày tốt
14/3Thứ Bảy28/1Bính DầnNgày bình thường
15/3Chủ Nhật29/1Đinh MãoNgày xấu
16/3Thứ Hai30/1Mậu ThìnNgày bình thường
17/3Thứ Ba1/2Kỷ TỵNgày xấu
18/3Thứ Tư2/2Canh NgọNgày bình thường
19/3Thứ Năm3/2Tân MùiNgày tốt
20/3Thứ Sáu4/2Nhâm ThânNgày xấu
21/3Thứ Bảy5/2Quý DậuNgày xấu
22/3Chủ Nhật6/2Giáp TuấtNgày bình thường
23/3Thứ Hai7/2Ất HợiNgày xấu
24/3Thứ Ba8/2Bính TýNgày bình thường
25/3Thứ Tư9/2Đinh SửuNgày xấu
26/3Thứ Năm10/2Mậu DầnNgày tốt
27/3Thứ Sáu11/2Kỷ MãoNgày tốt
28/3Thứ Bảy12/2Canh ThìnNgày bình thường
29/3Chủ Nhật13/2Tân TỵNgày xấu
30/3Thứ Hai14/2Nhâm NgọNgày bình thường
31/3Thứ Ba15/2Quý MùiNgày tốt