Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1979

Tháng 4/1979 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/3 âm lịch và kết thúc ngày 5/4 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/31216131714181519
1620172118221923202421252226
232724282529261/4272283294
305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1979

Xem ngày tốt tháng 4/1979

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1979

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật5/3Mậu TuấtNgày xấu
2/4Thứ Hai6/3Kỷ HợiNgày tốt
3/4Thứ Ba7/3Canh TýNgày bình thường
4/4Thứ Tư8/3Tân SửuNgày xấu
5/4Thứ Năm9/3Nhâm DầnNgày bình thường
6/4Thứ Sáu10/3Quý MãoNgày xấu
7/4Thứ Bảy11/3Giáp ThìnNgày bình thường
8/4Chủ Nhật12/3Ất TỵNgày tốt
9/4Thứ Hai13/3Bính NgọNgày bình thường
10/4Thứ Ba14/3Đinh MùiNgày xấu
11/4Thứ Tư15/3Mậu ThânNgày bình thường
12/4Thứ Năm16/3Kỷ DậuNgày tốt
13/4Thứ Sáu17/3Canh TuấtNgày xấu
14/4Thứ Bảy18/3Tân HợiNgày tốt
15/4Chủ Nhật19/3Nhâm TýNgày bình thường
16/4Thứ Hai20/3Quý SửuNgày xấu
17/4Thứ Ba21/3Giáp DầnNgày bình thường
18/4Thứ Tư22/3Ất MãoNgày xấu
19/4Thứ Năm23/3Bính ThìnNgày bình thường
20/4Thứ Sáu24/3Đinh TỵNgày tốt
21/4Thứ Bảy25/3Mậu NgọNgày bình thường
22/4Chủ Nhật26/3Kỷ MùiNgày xấu
23/4Thứ Hai27/3Canh ThânNgày xấu
24/4Thứ Ba28/3Tân DậuNgày xấu
25/4Thứ Tư29/3Nhâm TuấtNgày xấu
26/4Thứ Năm1/4Quý HợiNgày tốt
27/4Thứ Sáu2/4Giáp TýNgày xấu
28/4Thứ Bảy3/4Ất SửuNgày tốt
29/4Chủ Nhật4/4Bính DầnNgày bình thường
30/4Thứ Hai5/4Đinh MãoNgày xấu