Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1979

Tháng 3/1979 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/2 âm lịch và kết thúc ngày 4/3 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/2131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/3292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1979

Xem ngày tốt tháng 3/1979

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1979

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm4/2Đinh MãoNgày tốt
2/3Thứ Sáu5/2Mậu ThìnNgày bình thường
3/3Thứ Bảy6/2Kỷ TỵNgày xấu
4/3Chủ Nhật7/2Canh NgọNgày bình thường
5/3Thứ Hai8/2Tân MùiNgày tốt
6/3Thứ Ba9/2Nhâm ThânNgày xấu
7/3Thứ Tư10/2Quý DậuNgày xấu
8/3Thứ Năm11/2Giáp TuấtNgày bình thường
9/3Thứ Sáu12/2Ất HợiNgày xấu
10/3Thứ Bảy13/2Bính TýNgày bình thường
11/3Chủ Nhật14/2Đinh SửuNgày xấu
12/3Thứ Hai15/2Mậu DầnNgày tốt
13/3Thứ Ba16/2Kỷ MãoNgày tốt
14/3Thứ Tư17/2Canh ThìnNgày bình thường
15/3Thứ Năm18/2Tân TỵNgày xấu
16/3Thứ Sáu19/2Nhâm NgọNgày bình thường
17/3Thứ Bảy20/2Quý MùiNgày tốt
18/3Chủ Nhật21/2Giáp ThânNgày xấu
19/3Thứ Hai22/2Ất DậuNgày xấu
20/3Thứ Ba23/2Bính TuấtNgày bình thường
21/3Thứ Tư24/2Đinh HợiNgày xấu
22/3Thứ Năm25/2Mậu TýNgày bình thường
23/3Thứ Sáu26/2Kỷ SửuNgày xấu
24/3Thứ Bảy27/2Canh DầnNgày tốt
25/3Chủ Nhật28/2Tân MãoNgày tốt
26/3Thứ Hai29/2Nhâm ThìnNgày bình thường
27/3Thứ Ba30/2Quý TỵNgày xấu
28/3Thứ Tư1/3Giáp NgọNgày bình thường
29/3Thứ Năm2/3Ất MùiNgày xấu
30/3Thứ Sáu3/3Bính ThânNgày bình thường
31/3Thứ Bảy4/3Đinh DậuNgày xấu