Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1986

Tháng 4/1986 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/2 âm lịch và kết thúc ngày 22/3 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72983091/3102113124135
146157168179181019112012
211322142315/32416251726182719
282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1986

Xem ngày tốt tháng 4/1986

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1986

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Ba23/2Ất HợiNgày xấu
2/4Thứ Tư24/2Bính TýNgày bình thường
3/4Thứ Năm25/2Đinh SửuNgày xấu
4/4Thứ Sáu26/2Mậu DầnNgày tốt
5/4Thứ Bảy27/2Kỷ MãoNgày tốt
6/4Chủ Nhật28/2Canh ThìnNgày bình thường
7/4Thứ Hai29/2Tân TỵNgày xấu
8/4Thứ Ba30/2Nhâm NgọNgày bình thường
9/4Thứ Tư1/3Quý MùiNgày xấu
10/4Thứ Năm2/3Giáp ThânNgày bình thường
11/4Thứ Sáu3/3Ất DậuNgày tốt
12/4Thứ Bảy4/3Bính TuấtNgày xấu
13/4Chủ Nhật5/3Đinh HợiNgày tốt
14/4Thứ Hai6/3Mậu TýNgày bình thường
15/4Thứ Ba7/3Kỷ SửuNgày xấu
16/4Thứ Tư8/3Canh DầnNgày bình thường
17/4Thứ Năm9/3Tân MãoNgày xấu
18/4Thứ Sáu10/3Nhâm ThìnNgày bình thường
19/4Thứ Bảy11/3Quý TỵNgày tốt
20/4Chủ Nhật12/3Giáp NgọNgày bình thường
21/4Thứ Hai13/3Ất MùiNgày xấu
22/4Thứ Ba14/3Bính ThânNgày bình thường
23/4Thứ Tư15/3Đinh DậuNgày tốt
24/4Thứ Năm16/3Mậu TuấtNgày xấu
25/4Thứ Sáu17/3Kỷ HợiNgày tốt
26/4Thứ Bảy18/3Canh TýNgày bình thường
27/4Chủ Nhật19/3Tân SửuNgày xấu
28/4Thứ Hai20/3Nhâm DầnNgày bình thường
29/4Thứ Ba21/3Quý MãoNgày xấu
30/4Thứ Tư22/3Giáp ThìnNgày bình thường