Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1986

Tháng 3/1986 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/1 âm lịch và kết thúc ngày 22/2 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/2112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/2251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1986

Xem ngày tốt tháng 3/1986

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1986

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy21/1Giáp ThìnNgày bình thường
2/3Chủ Nhật22/1Ất TỵNgày bình thường
3/3Thứ Hai23/1Bính NgọNgày xấu
4/3Thứ Ba24/1Đinh MùiNgày tốt
5/3Thứ Tư25/1Mậu ThânNgày xấu
6/3Thứ Năm26/1Kỷ DậuNgày xấu
7/3Thứ Sáu27/1Canh TuấtNgày bình thường
8/3Thứ Bảy28/1Tân HợiNgày xấu
9/3Chủ Nhật29/1Nhâm TýNgày bình thường
10/3Thứ Hai1/2Quý SửuNgày xấu
11/3Thứ Ba2/2Giáp DầnNgày tốt
12/3Thứ Tư3/2Ất MãoNgày tốt
13/3Thứ Năm4/2Bính ThìnNgày bình thường
14/3Thứ Sáu5/2Đinh TỵNgày xấu
15/3Thứ Bảy6/2Mậu NgọNgày bình thường
16/3Chủ Nhật7/2Kỷ MùiNgày tốt
17/3Thứ Hai8/2Canh ThânNgày xấu
18/3Thứ Ba9/2Tân DậuNgày xấu
19/3Thứ Tư10/2Nhâm TuấtNgày bình thường
20/3Thứ Năm11/2Quý HợiNgày xấu
21/3Thứ Sáu12/2Giáp TýNgày bình thường
22/3Thứ Bảy13/2Ất SửuNgày xấu
23/3Chủ Nhật14/2Bính DầnNgày tốt
24/3Thứ Hai15/2Đinh MãoNgày tốt
25/3Thứ Ba16/2Mậu ThìnNgày bình thường
26/3Thứ Tư17/2Kỷ TỵNgày xấu
27/3Thứ Năm18/2Canh NgọNgày bình thường
28/3Thứ Sáu19/2Tân MùiNgày tốt
29/3Thứ Bảy20/2Nhâm ThânNgày xấu
30/3Chủ Nhật21/2Quý DậuNgày xấu
31/3Thứ Hai22/2Giáp TuấtNgày bình thường