Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2002

Tháng 4/2002 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/2 âm lịch và kết thúc ngày 18/3 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
826927102811291230131/3142
153164175186197208219
221023112412251326142715/32816
29173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2002

Xem ngày tốt tháng 4/2002

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2002

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai19/2Kỷ HợiNgày xấu
2/4Thứ Ba20/2Canh TýNgày bình thường
3/4Thứ Tư21/2Tân SửuNgày xấu
4/4Thứ Năm22/2Nhâm DầnNgày tốt
5/4Thứ Sáu23/2Quý MãoNgày tốt
6/4Thứ Bảy24/2Giáp ThìnNgày bình thường
7/4Chủ Nhật25/2Ất TỵNgày xấu
8/4Thứ Hai26/2Bính NgọNgày bình thường
9/4Thứ Ba27/2Đinh MùiNgày bình thường
10/4Thứ Tư28/2Mậu ThânNgày xấu
11/4Thứ Năm29/2Kỷ DậuNgày tốt
12/4Thứ Sáu30/2Canh TuấtNgày xấu
13/4Thứ Bảy1/3Tân HợiNgày tốt
14/4Chủ Nhật2/3Nhâm TýNgày bình thường
15/4Thứ Hai3/3Quý SửuNgày xấu
16/4Thứ Ba4/3Giáp DầnNgày bình thường
17/4Thứ Tư5/3Ất MãoNgày xấu
18/4Thứ Năm6/3Bính ThìnNgày bình thường
19/4Thứ Sáu7/3Đinh TỵNgày tốt
20/4Thứ Bảy8/3Mậu NgọNgày bình thường
21/4Chủ Nhật9/3Kỷ MùiNgày xấu
22/4Thứ Hai10/3Canh ThânNgày xấu
23/4Thứ Ba11/3Tân DậuNgày xấu
24/4Thứ Tư12/3Nhâm TuấtNgày xấu
25/4Thứ Năm13/3Quý HợiNgày tốt
26/4Thứ Sáu14/3Giáp TýNgày bình thường
27/4Thứ Bảy15/3Ất SửuNgày xấu
28/4Chủ Nhật16/3Bính DầnNgày bình thường
29/4Thứ Hai17/3Đinh MãoNgày xấu
30/4Thứ Ba18/3Mậu ThìnNgày bình thường