Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2002

Tháng 5/2002 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/3 âm lịch và kết thúc ngày 20/4 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
62472582692710281129121/4
132143154165176187198
209211022112312241325142615/4
27162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2002

Xem ngày tốt tháng 5/2002

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2002

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư19/3Kỷ TỵNgày tốt
2/5Thứ Năm20/3Canh NgọNgày bình thường
3/5Thứ Sáu21/3Tân MùiNgày xấu
4/5Thứ Bảy22/3Nhâm ThânNgày bình thường
5/5Chủ Nhật23/3Quý DậuNgày tốt
6/5Thứ Hai24/3Giáp TuấtNgày xấu
7/5Thứ Ba25/3Ất HợiNgày xấu
8/5Thứ Tư26/3Bính TýNgày bình thường
9/5Thứ Năm27/3Đinh SửuNgày xấu
10/5Thứ Sáu28/3Mậu DầnNgày bình thường
11/5Thứ Bảy29/3Kỷ MãoNgày xấu
12/5Chủ Nhật1/4Canh ThìnNgày bình thường
13/5Thứ Hai2/4Tân TỵNgày xấu
14/5Thứ Ba3/4Nhâm NgọNgày tốt
15/5Thứ Tư4/4Quý MùiNgày tốt
16/5Thứ Năm5/4Giáp ThânNgày bình thường
17/5Thứ Sáu6/4Ất DậuNgày xấu
18/5Thứ Bảy7/4Bính TuấtNgày bình thường
19/5Chủ Nhật8/4Đinh HợiNgày xấu
20/5Thứ Hai9/4Mậu TýNgày xấu
21/5Thứ Ba10/4Kỷ SửuNgày tốt
22/5Thứ Tư11/4Canh DầnNgày bình thường
23/5Thứ Năm12/4Tân MãoNgày xấu
24/5Thứ Sáu13/4Nhâm ThìnNgày bình thường
25/5Thứ Bảy14/4Quý TỵNgày xấu
26/5Chủ Nhật15/4Giáp NgọNgày tốt
27/5Thứ Hai16/4Ất MùiNgày tốt
28/5Thứ Ba17/4Bính ThânNgày bình thường
29/5Thứ Tư18/4Đinh DậuNgày xấu
30/5Thứ Năm19/4Mậu TuấtNgày bình thường
31/5Thứ Sáu20/4Kỷ HợiNgày xấu