Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2014

Tháng 4/2014 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/3 âm lịch và kết thúc ngày 2/4 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/3151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829291/4302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2014

Xem ngày tốt tháng 4/2014

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2014

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Ba2/3Nhâm DầnNgày bình thường
2/4Thứ Tư3/3Quý MãoNgày xấu
3/4Thứ Năm4/3Giáp ThìnNgày tốt
4/4Thứ Sáu5/3Ất TỵNgày tốt
5/4Thứ Bảy6/3Bính NgọNgày bình thường
6/4Chủ Nhật7/3Đinh MùiNgày xấu
7/4Thứ Hai8/3Mậu ThânNgày bình thường
8/4Thứ Ba9/3Kỷ DậuNgày tốt
9/4Thứ Tư10/3Canh TuấtNgày xấu
10/4Thứ Năm11/3Tân HợiNgày tốt
11/4Thứ Sáu12/3Nhâm TýNgày bình thường
12/4Thứ Bảy13/3Quý SửuNgày xấu
13/4Chủ Nhật14/3Giáp DầnNgày bình thường
14/4Thứ Hai15/3Ất MãoNgày xấu
15/4Thứ Ba16/3Bính ThìnNgày bình thường
16/4Thứ Tư17/3Đinh TỵNgày tốt
17/4Thứ Năm18/3Mậu NgọNgày bình thường
18/4Thứ Sáu19/3Kỷ MùiNgày xấu
19/4Thứ Bảy20/3Canh ThânNgày xấu
20/4Chủ Nhật21/3Tân DậuNgày xấu
21/4Thứ Hai22/3Nhâm TuấtNgày xấu
22/4Thứ Ba23/3Quý HợiNgày tốt
23/4Thứ Tư24/3Giáp TýNgày bình thường
24/4Thứ Năm25/3Ất SửuNgày xấu
25/4Thứ Sáu26/3Bính DầnNgày bình thường
26/4Thứ Bảy27/3Đinh MãoNgày xấu
27/4Chủ Nhật28/3Mậu ThìnNgày bình thường
28/4Thứ Hai29/3Kỷ TỵNgày tốt
29/4Thứ Ba1/4Canh NgọNgày tốt
30/4Thứ Tư2/4Tân MùiNgày bình thường