Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2014

Tháng 5/2014 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/4 âm lịch và kết thúc ngày 3/5 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/414161517161817191820
1921202221232224232524262527
262827292830291/5302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2014

Xem ngày tốt tháng 5/2014

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2014

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm3/4Nhâm ThânNgày bình thường
2/5Thứ Sáu4/4Quý DậuNgày xấu
3/5Thứ Bảy5/4Giáp TuấtNgày xấu
4/5Chủ Nhật6/4Ất HợiNgày tốt
5/5Thứ Hai7/4Bính TýNgày xấu
6/5Thứ Ba8/4Đinh SửuNgày tốt
7/5Thứ Tư9/4Mậu DầnNgày bình thường
8/5Thứ Năm10/4Kỷ MãoNgày xấu
9/5Thứ Sáu11/4Canh ThìnNgày bình thường
10/5Thứ Bảy12/4Tân TỵNgày xấu
11/5Chủ Nhật13/4Nhâm NgọNgày tốt
12/5Thứ Hai14/4Quý MùiNgày tốt
13/5Thứ Ba15/4Giáp ThânNgày bình thường
14/5Thứ Tư16/4Ất DậuNgày xấu
15/5Thứ Năm17/4Bính TuấtNgày bình thường
16/5Thứ Sáu18/4Đinh HợiNgày xấu
17/5Thứ Bảy19/4Mậu TýNgày xấu
18/5Chủ Nhật20/4Kỷ SửuNgày tốt
19/5Thứ Hai21/4Canh DầnNgày bình thường
20/5Thứ Ba22/4Tân MãoNgày xấu
21/5Thứ Tư23/4Nhâm ThìnNgày bình thường
22/5Thứ Năm24/4Quý TỵNgày xấu
23/5Thứ Sáu25/4Giáp NgọNgày tốt
24/5Thứ Bảy26/4Ất MùiNgày tốt
25/5Chủ Nhật27/4Bính ThânNgày bình thường
26/5Thứ Hai28/4Đinh DậuNgày xấu
27/5Thứ Ba29/4Mậu TuấtNgày bình thường
28/5Thứ Tư30/4Kỷ HợiNgày xấu
29/5Thứ Năm1/5Canh TýNgày bình thường
30/5Thứ Sáu2/5Tân SửuNgày tốt
31/5Thứ Bảy3/5Nhâm DầnNgày xấu