Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2015

Tháng 4/2015 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/2 âm lịch và kết thúc ngày 12/3 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2416517
618719820921102211231224
132514261527162817291830191/3
202213224235246257268
279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2015

Xem ngày tốt tháng 4/2015

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2015

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư13/2Đinh MùiNgày tốt
2/4Thứ Năm14/2Mậu ThânNgày xấu
3/4Thứ Sáu15/2Kỷ DậuNgày xấu
4/4Thứ Bảy16/2Canh TuấtNgày bình thường
5/4Chủ Nhật17/2Tân HợiNgày xấu
6/4Thứ Hai18/2Nhâm TýNgày bình thường
7/4Thứ Ba19/2Quý SửuNgày xấu
8/4Thứ Tư20/2Giáp DầnNgày tốt
9/4Thứ Năm21/2Ất MãoNgày tốt
10/4Thứ Sáu22/2Bính ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Bảy23/2Đinh TỵNgày xấu
12/4Chủ Nhật24/2Mậu NgọNgày bình thường
13/4Thứ Hai25/2Kỷ MùiNgày bình thường
14/4Thứ Ba26/2Canh ThânNgày xấu
15/4Thứ Tư27/2Tân DậuNgày xấu
16/4Thứ Năm28/2Nhâm TuấtNgày xấu
17/4Thứ Sáu29/2Quý HợiNgày xấu
18/4Thứ Bảy30/2Giáp TýNgày bình thường
19/4Chủ Nhật1/3Ất SửuNgày xấu
20/4Thứ Hai2/3Bính DầnNgày bình thường
21/4Thứ Ba3/3Đinh MãoNgày xấu
22/4Thứ Tư4/3Mậu ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Năm5/3Kỷ TỵNgày tốt
24/4Thứ Sáu6/3Canh NgọNgày bình thường
25/4Thứ Bảy7/3Tân MùiNgày xấu
26/4Chủ Nhật8/3Nhâm ThânNgày bình thường
27/4Thứ Hai9/3Quý DậuNgày tốt
28/4Thứ Ba10/3Giáp TuấtNgày xấu
29/4Thứ Tư11/3Ất HợiNgày tốt
30/4Thứ Năm12/3Bính TýNgày bình thường