Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2015

Tháng 5/2015 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/3 âm lịch và kết thúc ngày 14/4 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/3
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
181/4192203214225236247
25826927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2015

Xem ngày tốt tháng 5/2015

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2015

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu13/3Đinh SửuNgày xấu
2/5Thứ Bảy14/3Mậu DầnNgày bình thường
3/5Chủ Nhật15/3Kỷ MãoNgày xấu
4/5Thứ Hai16/3Canh ThìnNgày bình thường
5/5Thứ Ba17/3Tân TỵNgày tốt
6/5Thứ Tư18/3Nhâm NgọNgày bình thường
7/5Thứ Năm19/3Quý MùiNgày xấu
8/5Thứ Sáu20/3Giáp ThânNgày bình thường
9/5Thứ Bảy21/3Ất DậuNgày tốt
10/5Chủ Nhật22/3Bính TuấtNgày xấu
11/5Thứ Hai23/3Đinh HợiNgày xấu
12/5Thứ Ba24/3Mậu TýNgày bình thường
13/5Thứ Tư25/3Kỷ SửuNgày xấu
14/5Thứ Năm26/3Canh DầnNgày bình thường
15/5Thứ Sáu27/3Tân MãoNgày xấu
16/5Thứ Bảy28/3Nhâm ThìnNgày bình thường
17/5Chủ Nhật29/3Quý TỵNgày tốt
18/5Thứ Hai1/4Giáp NgọNgày tốt
19/5Thứ Ba2/4Ất MùiNgày tốt
20/5Thứ Tư3/4Bính ThânNgày bình thường
21/5Thứ Năm4/4Đinh DậuNgày xấu
22/5Thứ Sáu5/4Mậu TuấtNgày bình thường
23/5Thứ Bảy6/4Kỷ HợiNgày xấu
24/5Chủ Nhật7/4Canh TýNgày xấu
25/5Thứ Hai8/4Tân SửuNgày tốt
26/5Thứ Ba9/4Nhâm DầnNgày bình thường
27/5Thứ Tư10/4Quý MãoNgày xấu
28/5Thứ Năm11/4Giáp ThìnNgày bình thường
29/5Thứ Sáu12/4Ất TỵNgày xấu
30/5Thứ Bảy13/4Bính NgọNgày tốt
31/5Chủ Nhật14/4Đinh MùiNgày tốt