Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2073

Tháng 5/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/3 âm lịch và kết thúc ngày 25/4 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852963071/4
8293104115126137148
159161017111812191320142115/4
2216231724182519262027212822
292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2073

Xem ngày tốt tháng 5/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai25/3Nhâm NgọNgày bình thường
2/5Thứ Ba26/3Quý MùiNgày xấu
3/5Thứ Tư27/3Giáp ThânNgày bình thường
4/5Thứ Năm28/3Ất DậuNgày tốt
5/5Thứ Sáu29/3Bính TuấtNgày xấu
6/5Thứ Bảy30/3Đinh HợiNgày xấu
7/5Chủ Nhật1/4Mậu TýNgày xấu
8/5Thứ Hai2/4Kỷ SửuNgày tốt
9/5Thứ Ba3/4Canh DầnNgày bình thường
10/5Thứ Tư4/4Tân MãoNgày xấu
11/5Thứ Năm5/4Nhâm ThìnNgày bình thường
12/5Thứ Sáu6/4Quý TỵNgày xấu
13/5Thứ Bảy7/4Giáp NgọNgày tốt
14/5Chủ Nhật8/4Ất MùiNgày tốt
15/5Thứ Hai9/4Bính ThânNgày bình thường
16/5Thứ Ba10/4Đinh DậuNgày xấu
17/5Thứ Tư11/4Mậu TuấtNgày bình thường
18/5Thứ Năm12/4Kỷ HợiNgày xấu
19/5Thứ Sáu13/4Canh TýNgày xấu
20/5Thứ Bảy14/4Tân SửuNgày tốt
21/5Chủ Nhật15/4Nhâm DầnNgày bình thường
22/5Thứ Hai16/4Quý MãoNgày xấu
23/5Thứ Ba17/4Giáp ThìnNgày bình thường
24/5Thứ Tư18/4Ất TỵNgày xấu
25/5Thứ Năm19/4Bính NgọNgày tốt
26/5Thứ Sáu20/4Đinh MùiNgày tốt
27/5Thứ Bảy21/4Mậu ThânNgày bình thường
28/5Chủ Nhật22/4Kỷ DậuNgày xấu
29/5Thứ Hai23/4Canh TuấtNgày bình thường
30/5Thứ Ba24/4Tân HợiNgày xấu
31/5Thứ Tư25/4Nhâm TýNgày xấu